submission

/səb'miʃn/
danh từ
  1. sự trình, sự đệ trình
    • the submission of a plan
      sự đệ trình một kế hoạch
  2. sự phục tùng, sự quy phục
  3. (pháp ) ý kiến trình toà (của luật sư)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

submission
A student makes a submission to the art competition.