subordination

/sə,bɔ:di'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
subordination

La subordination des intérêts particuliers aux intérêts publics est un principe fondamental.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc, sự tùy thuộc: Trạng thái của một cái gì đó bị đặt dưới quyền kiểm soát, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng thấp hơn so với một cái khác.
    • (Ngôn ngữ học) Quan hệ phụ thuộc: Mối quan hệ ngữ pháp trong đó một mệnh đề (mệnh đề phụ) phụ thuộc vào một mệnh đề khác (mệnh đề chính) để tạo thành một câu hoàn chỉnh về nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La subordination des intérêts particuliers aux intérêts publics. (Sự lệ thuộc của lợi ích riêng vào lợi ích chung.)
    • Il a accepté sa subordination au chef de projet. (Anh ấy đã chấp nhận sự phụ thuộc của mình vào trưởng dự án.)
    • La subordination de l'armée au pouvoir civil est un principe démocratique. (Sự phụ thuộc của quân đội vào quyền lực dân sựmột nguyên tắc dân chủ.)
  • Trong ngôn ngữ học:

    • "Conjonction de subordination" est un terme grammatical. ("Liên từ phụ thuộc" là một thuật ngữ ngữ pháp.)
    • La phrase complexe montre une relation de subordination entre les propositions. (Câu phức cho thấy một quan hệ phụ thuộc giữa các mệnh đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en état de subordination: Ở trong tình trạng bị lệ thuộc.

    • Les employés sont en état de subordination hiérarchique. (Các nhân viêntrong tình trạng lệ thuộc theo cấp bậc.)
  • Subordination absolue: Sự phụ thuộc tuyệt đối.

    • Le dogme exige une subordination absolue de la raison à la foi. (Giáo điều đòi hỏi một sự phụ thuộc tuyệt đối củatrí vào đức tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Subordonné, subordonnée (tính từ & danh từ): Phụ thuộc; người cấp dưới, người lệ thuộc.

    • Une clause subordonnée. (Một mệnh đề phụ.)
    • Il est le subordonné direct du directeur. (Anh ấycấp dưới trực tiếp của giám đốc.)
  • Subordonner (động từ): Làm cho phụ thuộc, đặt dưới quyền.

    • Il faut subordonner ses désirs à la raison. (Cần phải phụ thuộc ham muốn của mình vàotrí.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépendance: Sự lệ thuộc, sự phụ thuộc.
  • Assujettissement: Sự khuất phục, sự lệ thuộc.
  • Sujétion: Sự phục tùng, sự lệ thuộc.
Từ trái nghĩa
  • Indépendance: Sự độc lập.
  • Autonomie: Tính tự chủ.
  • Supériorité: Sự vượt trội, địa vị cao hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Lien de subordination: Mối quan hệ phụ thuộc (thường trong luật lao động, chỉ quan hệ giữa người lao động người sử dụng lao động).

    • Le contrat de travail établit un lien de subordination. (Hợp đồng lao động thiết lập một mối quan hệ phụ thuộc.)
  • Rapport de subordination: Quan hệ phụ thuộc.

    • Un rapport de subordination existe entre le manager et son équipe. (Tồn tại một quan hệ phụ thuộc giữa quản đội ngũ của anh ta.)
subordination

La subordination des intérêts particuliers aux intérêts publics est un principe fondamental.

danh từ giống cái
  1. sự phụ thuộc, sự lệ thuộc, sự tùy thuộc
    • La subordination des intérêts particuliers aux intérêts publics
      sự lệ thuộc của lợi ích riêng vào lợi ích chung
    • Conjonction de subordination
      (ngôn ngữ học) liên từ phụ thuộc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "subordination"

Từ có nhắc đến "subordination"