subreptice
Học thuậtThân thiện
Une personne effectue une manœuvre subreptice pour prendre un document confidentiel.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gian lậu; lén lút: "Subreptice" mô tả một hành động được thực hiện một cách bí mật, lén lút, thường với mục đích không chính đáng hoặc để lừa dối, che giấu sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une manoeuvre subreptice. (Một thủ đoạn gian lậu.)
- Il a obtenu le document de manière subreptice. (Hắn ta đã lấy được tài liệu một cách lén lút.)
- Une entrée subreptice dans la maison. (Một sự xâm nhập lén lút vào ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la dérobée": Một cách diễn đạt gần nghĩa, chỉ việc làm gì đó một cách lén lút, trộm vía.
- Il a jeté un regard à la dérobée sur le document. (Hắn ta liếc nhìn tài liệu một cách lén lút.)
Biến thể và từ gần giống
Subrepticement (trạng từ): Một cách gian lậu/lén lút.
- Agir subrepticement. (Hành động một cách lén lút.)
Subreption (danh từ): Hành động gian lận, sự lừa dối để đạt được điều gì đó (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng).
- Obtenir un avantage par subreption. (Đạt được lợi thế bằng sự gian lận.)
Từ đồng nghĩa
- Clandestin: Bí mật, ngầm (thường chỉ các hoạt động bị cấm).
- Furtif: Lén lút, vụng trộm.
- Frauduleux: Gian lận, giả mạo (nhấn mạnh tính chất lừa đảo).
Từ trái nghĩa
- Overt: Công khai, rõ ràng.
- Légal: Hợp pháp.
- Franc: Thẳng thắn, ngay thẳng.
Une personne effectue une manœuvre subreptice pour prendre un document confidentiel.
tính từ
- gian lậu; lén lút
- Manoeuvre subrepticethủ đoạn gian lậu