ostensible
/ɔs'tensəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Công khai, không che đậy giấu giếm: Chỉ một điều gì đó được thể hiện ra bên ngoài một cách rõ ràng, không có ý định giấu giếm, để mọi người đều có thể thấy hoặc biết đến.
- Bề ngoài, có vẻ như: Chỉ một lý do, mục đích hoặc trạng thái được đưa ra một cách chính thức hoặc được trình bày ra bên ngoài, nhưng có thể không phải là lý do thực sự hoặc duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La raison ostensible de sa visite était de rendre un livre. (Lý do công khai / bề ngoài của chuyến thăm của anh ấy là để trả một cuốn sách.)
- Il a agi avec une franchise ostensible. (Anh ta hành động với một sự thẳng thắn công khai.)
- Le but ostensible de la réunion est la planification, mais le vrai but est différent. (Mục đích bề ngoài của cuộc họp là lập kế hoạch, nhưng mục đích thực sự thì khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sous un prétexte ostensible": Dưới một cái cớ rõ ràng (có thể là giả tạo).
- Il est parti sous un prétexte ostensible de fatigue. (Anh ta đã rời đi dưới cái cớ rõ ràng / có vẻ như là mệt mỏi.)
"Une différence ostensible": Một sự khác biệt rõ rệt, dễ thấy.
- Il y a une différence ostensible entre les deux versions du rapport. (Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản của báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Ostensiblement (trạng từ): Một cách công khai, rõ ràng; bề ngoài là, có vẻ như.
- Il est ostensiblement riche. (Anh ta có vẻ giàu có / thể hiện sự giàu có một cách công khai.)
Ostentation (danh từ): Sự phô trương, khoe khoang.
- Il évite toute ostentation de richesse. (Anh ấy tránh mọi sự phô trương của cải.)
Từ đồng nghĩa
- Apparent(e): Rõ ràng, hiển nhiên; bề ngoài.
- Prétendu(e): Được cho là, được xưng là (thường hàm ý nghi ngờ).
- Manifeste: Hiển nhiên, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Caché(e): Bị giấu kín, bí mật.
- Réel(le): Thực sự, thực tế (trái nghĩa với nghĩa "bề ngoài").
- Secret(ète): Bí mật.
tính từ
- công khai, không che đậy giấu giếm
- Démarche ostensiblesự vận động công khai