subsequently

/'sʌbsikwəntli/
Học thuật
Thân thiện
subsequently

He finished his homework and subsequently went outside to play.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Rồi thì, rồi sau đó, tiếp theo đó: Dùng để chỉ một sự kiện, hành động xảy ra sau một sự kiện, hành động khác đã được đề cập trước đó, thể hiện mối quan hệ thời gian nối tiếp.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He failed the first exam but subsequently passed the retake. (Anh ấy trượt bài kiểm tra đầu tiên nhưng rồi sau đó đã đậu bài thi lại.)
    • The company announced a new policy. Subsequently, employee satisfaction improved. (Công ty đã công bố một chính sách mới. Tiếp theo đó, sự hài lòng của nhân viên được cải thiện.)
    • She was injured in the accident and subsequently spent a month in the hospital. ( ấy bị thương trong vụ tai nạn rồi thì đã dành một tháng trong bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: "Subsequently" thường được dùng để nối các sự kiện trong một chuỗi logic hoặc trình tự thời gian một cách rõ ràng trang trọng hơn các từ như "then" hay "after that".
    • The theory was initially met with skepticism. Subsequently, however, numerous experiments confirmed its validity. (Lý thuyết ban đầu bị đón nhận với sự hoài nghi. Tuy nhiên, sau đó, nhiều thí nghiệm đã xác nhận tính đúng đắn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Subsequent (adj): xảy ra sau, đến sau, tiếp theo.
    • Subsequent events proved him right. (Những sự kiện xảy ra sau đó đã chứng minh anh ấy đúng.)
  • Subsequence (n): (ít dùng trong đời sống hàng ngày) sự tiếp theo, sự xảy ra sau; (toán học) dãy con.
Từ đồng nghĩa
  • Afterward(s): sau đó, về sau (thông dụng trong cả văn nói văn viết).
  • Later: sau này, muộn hơn.
  • Then: rồi, sau đó (thông dụng nhất trong văn nói).
  • Thereafter: (trang trọng) sau đó, từ đó trở đi.
Từ trái nghĩa
  • Previously: trước đó.
  • Priorly: trước đây.
  • Earlier: sớm hơn, trước đó.
Lưu ý sử dụng
  • "Subsequently" nhấn mạnh mối quan hệ thứ tự thời gian hoặc nguyên nhân - kết quả giữa hai sự việc. Sự việc được mô tả với "subsequently" luôn xảy ra sau sự việc đã nêu trước đó.
  • Từ này phù hợp với văn phong trang trọng, báo cáo, văn bản học thuật. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "then", "after that", hoặc "later" hơn.
subsequently

He finished his homework and subsequently went outside to play.

phó từ
  1. rồi thì, rồi sau đó

Từ có nhắc đến "subsequently"