after
/'ɑ:ftə/
Định nghĩa
Giới từ:
- Sau, sau khi: Dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự xảy ra sau một thời điểm hoặc sự kiện khác.
- Theo đuổi, tìm kiếm: Diễn tả mục tiêu hoặc đối tượng mà ai đó đang cố gắng đạt được.
- Phỏng theo, theo kiểu: Chỉ sự mô phỏng hoặc lấy cảm hứng từ một người hay phong cách nào đó.
- Với, do, vì: Diễn tả nguyên nhân hoặc cách thức.
- Mặc dù, bất chấp: Diễn tả sự tương phản hoặc điều gì đó xảy ra bất chấp hoàn cảnh.
Phó từ:
- Sau, đằng sau, về sau: Chỉ vị trí phía sau hoặc một khoảng thời gian tiếp theo.
Liên từ:
- Sau khi: Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ rằng một hành động xảy ra sau khi hành động kia kết thúc.
Tính từ:
- Sau, tiếp sau, ở phía sau: Mô tả cái gì đó thuộc về thời gian sau này hoặc vị trí ở đằng sau.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- We went for a walk after dinner. (Chúng tôi đi dạo sau bữa tối.)
- The police are after the thief. (Cảnh sát đang truy tìm tên trộm.)
- This is a painting after Van Gogh. (Đây là một bức tranh phỏng theo Van Gogh.)
- She was named after her grandmother. (Cô ấy được đặt tên theo tên bà ngoại.)
Phó từ:
- He arrived soon after. (Anh ấy đến ngay sau đó.)
- Jill came tumbling after. (Jill ngã lăn ra đằng sau.)
Liên từ:
- I called him after I heard the news. (Tôi đã gọi cho anh ấy sau khi tôi nghe tin.)
Tính từ:
- In after years, he regretted his decision. (Trong những năm sau này, anh ấy hối hận về quyết định của mình.)
- The after part of the ship was damaged. (Phần phía sau của con tàu bị hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"after all": rốt cuộc, xét cho cùng.
- He decided to go after all. (Rốt cuộc thì anh ấy cũng quyết định đi.)
"after a fashion": tàm tạm, tạm được.
- He can speak French, after a fashion. (Anh ấy có thể nói tiếng Pháp, tàm tạm thôi.)
"to be after something": đang tìm kiếm, theo đuổi cái gì.
- What are you after? (Anh đang tìm kiếm cái gì vậy?)
Biến thể và từ gần giống
Aftermath (n): Hậu quả (thường là tiêu cực) sau một sự kiện lớn.
- the aftermath of the war (hậu quả của chiến tranh)
Afternoon (n): Buổi chiều.
- Afterward(s) (adv): Sau đó, về sau.
Từ đồng nghĩa
- Giới từ (thời gian): Following, subsequent to.
- Giới từ (mục tiêu): In pursuit of, in search of.
- Phó từ: Later, afterwards, behind.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Look after: Chăm sóc, trông nom.
- Can you look after my cat while I'm away? (Bạn có thể trông nom con mèo của tôi khi tôi đi vắng được không?)
Go after: Theo đuổi, truy đuổi.
- He went after his dreams. (Anh ấy đã theo đuổi ước mơ của mình.)
Take after: Giống (ai đó, thường là người thân về ngoại hình hoặc tính cách).
- She takes after her mother. (Cô ấy giống mẹ mình.)
Thành ngữ liên quan
- After you!: Xin mời đi trước! (Lời nói lịch sự).
- Day after day: Ngày này qua ngày khác.
- Time after time: Lần này đến lần khác, nhiều lần.
- After one's own heart: Hợp ý mình, vừa ý mình.
- He's a man after my own heart. (Anh ấy là người rất hợp ý tôi.)
phó từ
-
sau, đằng sau
-
three days afterba ngày sau
-
soon afterngay sau đó
-
to follow aftertheo sau
-
giới từ
-
sau, sau khi
-
after dinnersau bữa cơm
-
-
ở đằng sau, phía sau, đứng sau, liền sau
-
Summer comes after Srpingmùa hạ đến liền sau mùa xuân
-
-
theo sau, theo đuổi (diễn tả ý tìm kiếm, sự mong muốn, sự trông nom săn sóc)
-
to be after somethingđuổi theo cái gì, tìm kiếm cái gì
-
to thirst after knowledgekhao khát sự hiểu biết
-
to look after somebodytrông nom săn sóc ai
-
-
phỏng theo, theo
-
a pictures after Rubensmột bức tranh theo kiểu Ruben
-
after the Russian fashiontheo mốt Nga
-
-
với, do, vì
-
after a cool receptionvới một sự tiếp đãi lạnh nhạt
-
-
mặc dù, bất chấp
-
after all the threatsbất chấp tất cả những sự doạ nạt
-
Idioms
-
after all
cuối cùng, sau hết, rốt cuộc, xét cho cùng
-
after one's heart
(xem) heart
-
after a manner (fashion)
tàm tạm, tạm được
-
after that
(xem) that
-
after you!
xin mời đi trước!
-
after you with
sau anh thì đến lượt tôi đấy nhé
-
day after day
(xem) day
-
the day after
ngày hôm sau
-
time after time
(xem) time
liên từ
-
sau khi
-
I went immediately after I had received the informationsau khi nhận được tin tôi đi ngay
-
tính từ
-
sau này, sau đây, tiếp sau
-
in after yearstrong những năm sau này; trong tương lai
-
-
(hàng hải) ở đằng sau, ở phía sau
-
the after part of the shipphía sau tàu
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "after"