suck-in

/'sʌkin/
Học thuật
Thân thiện
suck-in

A new employee feels the suck-in when the project is canceled.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Sự vỡ mộng, sự thất vọng: "suck-in" một từ lóng dùng để chỉ cảm giác bị lừa dối, phát hiện ra điều đó không như mong đợi, dẫn đến sự thất vọng sâu sắc hoặc vỡ mộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The whole deal was a suck-in; the product was nothing like the advertisement. (Toàn bộ thỏa thuận một sự vỡ mộng; sản phẩm chẳng giống quảng cáo chút nào.)
    • He felt a real suck-in when he realized his so-called friend had lied to him. (Anh ấy cảm thấy một sự thất vọng thực sự khi nhận ra người bạn được cho thân thiết của mình đã nói dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a suck-in": một điều gây thất vọng, một sự lừa dối.
    • The movie's ending was a total suck-in. (Cái kết của bộ phim thực sự một sự vỡ mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suck (động từ, từ lóng): tệ, dở, đáng thất vọng.
    • This situation really sucks. (Tình huống này thực sự rất tệ.)
  • Letdown (danh từ): sự thất vọng, sự làm nản lòng.
  • Disappointment (danh từ): sự thất vọng.
Từ đồng nghĩa
  • Disillusionment: sự vỡ mộng.
  • Deception: sự lừa dối.
  • Hype (theo nghĩa tiêu cực): sự cường điệu quá mức dẫn đến thất vọng.
Lưu ý
  • "Suck-in" một từ lóng mang sắc thái không trang trọng. thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc suồng sã.
  • Từ này mô tả một sự việc hoặc tình huống cụ thể khiến người ta thất vọng, chứ không phải cảm xúc chung chung.
suck-in

A new employee feels the suck-in when the project is canceled.

danh từ
  1. (từ lóng) sự vỡ mộng, sự thất vọng