sucking

/'sʌkiɳ/
Học thuật
Thân thiện
sucking

A baby is sucking milk from a bottle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động hút, mút: Hành động dùng miệng tạo ra lực để kéo chất lỏng hoặc không khí vào trong, hoặc hành động giữ một vật trong miệng dùng lực hút.
    • Sự hút: Quá trình vật trong đó chất lỏng hoặc khí bị kéo vào một khoang do sự chênh lệch áp suất.
  2. Tính từ:

    • Còn , còn non nớt: Dùng để mô tả động vật non (như , nghé) vẫn còn sữa mẹ.
    • (Nghĩa mở rộng) Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm: Dùng để mô tả một người mới bắt đầu, còn thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The baby's sucking is a natural reflex. (Hành động mút của em bé một phản xạ tự nhiên.)
    • The sucking of air through the crack created a whistling sound. (Sự hút không khí qua khe nứt tạo ra tiếng huýt sáo.)
  • Tính từ:

    • The farmer separated the sucking calf from its mother. (Người nông dân tách con còn ra khỏi mẹ .)
    • He was just a sucking lawyer with no court experience. (Anh ta chỉ một luật sư non nớt chưa kinh nghiệm tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sucking up (to someone)" (thành ngữ thông tục): nịnh hót, bợ đỡ ai đó để được lợi.
    • He's always sucking up to the boss, hoping for a promotion. (Anh ta lúc nào cũng nịnh hót sếp, hy vọng được thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Suck (động từ): hút, mút.
    • The vacuum cleaner sucks up all the dust. (Máy hút bụi hút sạch tất cả bụi.)
  • Sucker (danh từ):
    • Người cả tin, dễ bị lừa.
    • (Thực vật học) Chồi non mọc từ rễ hoặc thân cây.
    • (Động vật học) Bộ phận hút (của bạch tuộc, con đỉa).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hành động): Suction (sự hút).
  • Tính từ (non nớt): Inexperienced (thiếu kinh nghiệm), novice (mới vào nghề), green (còn non).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suck in: hút vào; (nghĩa bóng) lôi kéo, cuốn vào (một tình huống khó khăn).

    • The ventilator sucks in fresh air. (Máy thông gió hút không khí trong lành vào.)
    • I got sucked into an argument I didn't want. (Tôi bị cuốn vào một cuộc tranh cãi tôi không hề muốn.)
  • Suck out: hút ra, rút ra.

    • The dentist will suck out the saliva during the procedure. (Nha sĩ sẽ hút nước bọt ra trong quy trình điều trị.)
Thành ngữ liên quan
  • Suck it up (thông tục): chấp nhận chịu đựng một tình huống khó chịu không phàn nàn.

    • I know you're tired, but we have to finish this. Just suck it up! (Tôi biết anh mệt, nhưng chúng ta phải hoàn thành việc này. Cứ cố chịu đi!)
  • That sucks (thông tục): Thật tệ, thật chán.

    • I missed the bus. That sucks! (Tôi lỡ chuyến xe buýt rồi. Chán thật!)
sucking

A baby is sucking milk from a bottle.

tính từ
  1. còn
  2. còn non nớt
    • sucking barrister
      luật sư mới vào nghề

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sucking"