sucking
/'sʌkiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động hút, mút: Hành động dùng miệng tạo ra lực để kéo chất lỏng hoặc không khí vào trong, hoặc hành động giữ một vật trong miệng và dùng lực hút.
- Sự hút: Quá trình vật lý trong đó chất lỏng hoặc khí bị kéo vào một khoang do sự chênh lệch áp suất.
Tính từ:
- Còn bú, còn non nớt: Dùng để mô tả động vật non (như bê, nghé) vẫn còn bú sữa mẹ.
- (Nghĩa mở rộng) Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm: Dùng để mô tả một người mới bắt đầu, còn thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The baby's sucking is a natural reflex. (Hành động mút của em bé là một phản xạ tự nhiên.)
- The sucking of air through the crack created a whistling sound. (Sự hút không khí qua khe nứt tạo ra tiếng huýt sáo.)
Tính từ:
- The farmer separated the sucking calf from its mother. (Người nông dân tách con bê còn bú ra khỏi mẹ nó.)
- He was just a sucking lawyer with no court experience. (Anh ta chỉ là một luật sư non nớt chưa có kinh nghiệm tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sucking up (to someone)" (thành ngữ thông tục): nịnh hót, bợ đỡ ai đó để được lợi.
- He's always sucking up to the boss, hoping for a promotion. (Anh ta lúc nào cũng nịnh hót sếp, hy vọng được thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Suck (động từ): hút, mút.
- The vacuum cleaner sucks up all the dust. (Máy hút bụi hút sạch tất cả bụi.)
- Sucker (danh từ):
- Người cả tin, dễ bị lừa.
- (Thực vật học) Chồi non mọc từ rễ hoặc thân cây.
- (Động vật học) Bộ phận hút (của bạch tuộc, con đỉa).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hành động): Suction (sự hút).
- Tính từ (non nớt): Inexperienced (thiếu kinh nghiệm), novice (mới vào nghề), green (còn non).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Suck in: hút vào; (nghĩa bóng) lôi kéo, cuốn vào (một tình huống khó khăn).
- The ventilator sucks in fresh air. (Máy thông gió hút không khí trong lành vào.)
- I got sucked into an argument I didn't want. (Tôi bị cuốn vào một cuộc tranh cãi mà tôi không hề muốn.)
Suck out: hút ra, rút ra.
- The dentist will suck out the saliva during the procedure. (Nha sĩ sẽ hút nước bọt ra trong quy trình điều trị.)
Thành ngữ liên quan
Suck it up (thông tục): chấp nhận và chịu đựng một tình huống khó chịu mà không phàn nàn.
- I know you're tired, but we have to finish this. Just suck it up! (Tôi biết anh mệt, nhưng chúng ta phải hoàn thành việc này. Cứ cố chịu đi!)
That sucks (thông tục): Thật tệ, thật chán.
- I missed the bus. That sucks! (Tôi lỡ chuyến xe buýt rồi. Chán thật!)
tính từ
- còn bú
- còn non nớt
- sucking barristerluật sư mới vào nghề