sucking

/'sʌkiɳ/
tính từ
  1. còn
  2. còn non nớt
    • sucking barrister
      luật sư mới vào nghề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sucking"

Từ có nhắc đến "sucking"

sucking
A baby is sucking milk from a bottle.