sucrerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà máy đường: Một cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất đường từ củ cải đường hoặc mía.
- Danh từ giống cái (số nhiều: "les sucreries"):
- Đồ ngọt, kẹo mứt: Chỉ chung các loại thực phẩm có vị ngọt, thường dùng làm món tráng miệng hoặc ăn vặt, như kẹo, bánh ngọt, mứt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa: nhà máy đường):
- La sucrerie locale a fermé ses portes l'année dernière. (Nhà máy đường địa phương đã đóng cửa vào năm ngoái.)
- Danh từ giống cái, số nhiều (nghĩa: đồ ngọt):
- Il a acheté un assortiment de sucreries pour la fête. (Anh ấy đã mua một hộp nhiều loại kẹo mứt cho bữa tiệc.)
- Les enfants adorent les sucreries. (Trẻ em rất thích đồ ngọt.)
- Aimer les sucreries. (Thích của ngọt / thích ăn đồ ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "sucrerie" ở số ít ít khi được dùng với nghĩa "đồ ngọt". Nghĩa này chủ yếu xuất hiện ở dạng số nhiều "les sucreries".
- Có thể dùng cụm "rayon des sucreries" để chỉ quầy/khu vực bán đồ ngọt, kẹo trong siêu thị hoặc cửa hàng.
Biến thể và từ liên quan
- Sucré(e) (tính từ): Có vị ngọt, ngọt.
- Un thé sucré. (Một tách trà ngọt.)
- Sucre (danh từ giống đực): Đường.
- Mettre du sucre dans son café. (Cho đường vào cà phê.)
- Confiserie (danh từ giống cái): Cũng có nghĩa là kẹo, đồ ngọt, nhưng thường chỉ các loại kẹo cao cấp hoặc nghề/cửa hàng làm kẹo.
- Friandise (danh từ giống cái): Món ngon, món quà vặt (thường là đồ ngọt).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "đồ ngọt" (số nhiều):
- Bonbons (danh từ giống đực, số nhiều): Kẹo.
- Douceurs (danh từ giống cái, số nhiều): Đồ ngọt (từ trang trọng hơn).
- Với nghĩa "nhà máy đường":
- Raffinerie de sucre (danh từ giống cái): Nhà máy tinh chế đường.
danh từ giống cái
- nhà máy đường
- (số nhiều) của ngọt, kẹo mứt
- Aimer les sucreriesthích của ngọt