sucrerie

Học thuật
Thân thiện
sucrerie

Une petite fille choisit une sucrerie dans un bocal en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy đường: Một cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất đường từ củ cải đường hoặc mía.
  2. Danh từ giống cái (số nhiều: "les sucreries"):
    • Đồ ngọt, kẹo mứt: Chỉ chung các loại thực phẩm có vị ngọt, thường dùng làm món tráng miệng hoặc ăn vặt, như kẹo, bánh ngọt, mứt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa: nhà máy đường):
    • La sucrerie locale a fermé ses portes l'année dernière. (Nhà máy đường địa phương đã đóng cửa vào năm ngoái.)
  • Danh từ giống cái, số nhiều (nghĩa: đồ ngọt):
    • Il a acheté un assortiment de sucreries pour la fête. (Anh ấy đã mua một hộp nhiều loại kẹo mứt cho bữa tiệc.)
    • Les enfants adorent les sucreries. (Trẻ em rất thích đồ ngọt.)
    • Aimer les sucreries. (Thích của ngọt / thích ăn đồ ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "sucrerie" ở số ít ít khi được dùng với nghĩa "đồ ngọt". Nghĩa này chủ yếu xuất hiệndạng số nhiều "les sucreries".
  • Có thể dùng cụm "rayon des sucreries" để chỉ quầy/khu vực bán đồ ngọt, kẹo trong siêu thị hoặc cửa hàng.
Biến thể từ liên quan
  • Sucré(e) (tính từ): Có vị ngọt, ngọt.
    • Un thé sucré. (Một tách trà ngọt.)
  • Sucre (danh từ giống đực): Đường.
    • Mettre du sucre dans son café. (Cho đường vào phê.)
  • Confiserie (danh từ giống cái): Cũng có nghĩakẹo, đồ ngọt, nhưng thường chỉ các loại kẹo cao cấp hoặc nghề/cửa hàng làm kẹo.
  • Friandise (danh từ giống cái): Món ngon, món quà vặt (thườngđồ ngọt).
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "đồ ngọt" (số nhiều):
    • Bonbons (danh từ giống đực, số nhiều): Kẹo.
    • Douceurs (danh từ giống cái, số nhiều): Đồ ngọt (từ trang trọng hơn).
  • Với nghĩa "nhà máy đường":
    • Raffinerie de sucre (danh từ giống cái): Nhà máy tinh chế đường.
sucrerie

Une petite fille choisit une sucrerie dans un bocal en verre.

danh từ giống cái
  1. nhà máy đường
  2. (số nhiều) của ngọt, kẹo mứt
    • Aimer les sucreries
      thích của ngọt

Từ gần giống