sucrier

Học thuật
Thân thiện
sucrier

Un sucrier en porcelaine blanche est posé sur la table du petit-déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người sản xuất đường: Chỉ người làm nghề sản xuất hoặc buôn bán đường.
    • Bình đường, lọ đường: Đồ vật dùng để đựng đường, thường đặt trên bàn ăn.
    • (Thông tục) Miệng, mồm: Cách nói thân mật hoặc suồng sã để chỉ cái miệng của một người.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) đường, (dùng cho) đường: Mô tả thứ đó liên quan đến việc sản xuất đường hoặc chứa đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mon grand-père était sucrier dans les Antilles. (Ông tôi từngngười sản xuất đườngvùng Antilles.)
    • Passe-moi le sucrier, s'il te plaît. (Làm ơn chuyển cho tôi cái lọ đường.)
    • Ferme ton sucrier ! (Câm mồm lại đi!)
  • Tính từ:

    • La région est connue pour son industrie sucrière. (Vùng này nổi tiếng với ngành công nghiệp đường.)
    • On cultive la betterave sucrière pour en extraire du sucre. (Người ta trồng củ cải đường để chiết xuất đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sucrier" với nghĩa "miệng" là cách nói rất thân mật, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thườnggiữa bạn bè hoặc người thân. Sử dụng với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng có thể bị coi là thô lỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Sucrière (danh từ giống cái): Cách viết giống cái của "sucrier" khi chỉ nghề nghiệp (người sản xuất đường nữ). Cũng có thể dùng để chỉ "bình đường" (thường dùng giống đực phổ biến hơn).
  • Sucre (danh từ giống đực): Đường - danh từ chung.
  • Sucrer (động từ): Cho đường, làm ngọt; (thông tục) hủy bỏ, cắt.
  • Sucré, sucrée (tính từ): Có vị ngọt, ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "récipient" (bình đường): Pot à sucre.
  • Pour le sens "bouche" (miệng - thông tục): Gueule (rất thô tục), bouche (trung lập).
Thành ngữ liên quan
  • "Fermer son sucrier": (Thành ngữ thông tục) Im miệng, ngừng nói. Tương đương với "Ferme ta gueule" nhưng ít thô tục hơn một chút.
    • Il n'arrêtait pas de se plaindre, alors je lui ai dit de fermer son sucrier. (Hắn ta không ngừng phàn nàn, nên tôi đã bảo hắn im miệng đi.)
sucrier

Un sucrier en porcelaine blanche est posé sur la table du petit-déjeuner.

tính từ
  1. (sản xuất) đường, (cho) đường
    • Industrie sucrière
      công nghiệp đường
    • Bettrave sucrière
      củ cải đường
danh từ giống đực
  1. người sản xuất đường
  2. bình đường, lọ đường
  3. (thông tục) miệng; mồm
    • Ferme ton sucrier
      câm mồm đi

Từ có nhắc đến "sucrier"