sacrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tôn phong, phong thánh: Hành động chính thức công nhận ai đó có một địa vị cao quý, thườngtrong tôn giáo (như vua, giám mục) hoặc trong một lĩnh vực (như văn chương, nghệ thuật).
    • Làm cho trở nên thiêng liêng, bất khả xâm phạm: Hành động khiến một người, một vật hoặc một nơi chốn trở nên được tôn kính không thể bị xúc phạm.
  2. Nội động từ:

    • (Ngôn ngữ thân mật) Chửi thề, nguyền rủa: Nói ra những lời lẽ thô tục, xúc phạm tức giận hoặc bực bội.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le pape a sacré l'évêque. (Giáo hoàng đã tôn phong vị giám mục.)
    • Son dernier roman l'a sacré "maître du suspense". (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông đã tôn phong ông thành "bậc thầy của sự hồi hộp".)
    • La constitution sacre le droit de propriété. (Hiến pháp làm cho quyền sở hữu trở nên bất khả xâm phạm.)
  • Nội động từ:

    • Il a sacré en découvrant la panne. (Anh ta chửi thề khi phát hiện ra bị hỏng.)
    • Arrête de sacrer, ce n'est pas poli ! (Đừng chửi thề nữa, thế không lịch sự đâu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sacré": được công nhận một cách không chính thức nhưng rộng rãixuất sắc, là số một.
    • Ce restaurant est sacré meilleur de la ville. (Nhà hàng này được coi là tốt nhất thành phố.)
  • "un sacré ..." (tính từ, đứng trước danh từ): (thân mật) dùng để nhấn mạnh, có thể mang nghĩa tích cực ("đáng gờm", "cực kỳ") hoặc tiêu cực ("tồi tệ").
    • C'est un sacré menteur ! (Hắn tamột tên nói dối đáng gờm!)
    • On a passé un sacré bon moment. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacré, sacrée (tính từ): thiêng liêng, được thánh hóa.
    • un lieu sacré (một nơi thiêng liêng)
    • la vache sacrée (con thiêng - trong Ấn Độ giáo)
  • Sacrement (danh từ): tích (trong Kitô giáo).
  • Sacrilège (danh từ): sự báng bổ, tội phạm thượng.
  • Consacrer (ngoại động từ): cống hiến, dành cho; làm cho nổi tiếng, công nhận.
    • consacrer sa vie à la recherche (cống hiến cuộc đời cho nghiên cứu)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghĩa tôn phong): couronner (đăng quang), introniser (đưa lên ngôi), élever (tôn lên).
  • Nội động từ (nghĩa chửi thề): jurer, blasphémer (báng bổ), injurier (lăng mạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sacrer camp: (thân mật, ) chuồn đi, bỏ đi nhanh.
    • Il a sacré camp en entendant la police. (Hắn ta chuồn đi ngay khi nghe thấy cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Sacré bleu !: (, ít dùng) Trời ơi! (một câu cảm thán nhẹ nhàng, không còn phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Le sacre de...: Buổi lễ đăng quang của...; Sự công nhận tối cao của...
    • le sacre de Napoléon (lễ đăng quang của Napoleon)
    • Ce film marque le sacre de l'actrice. (Bộ phim này đánh dấu sự công nhận tối cao dành cho nữ diễn viên.)
ngoại động từ
  1. tôn phong
    • Il est sacré roi
      ông ấy được tôn phong làm Vua
    • Sacrer un évêque
      tôn phong một giám mục
    • Il a été sacré grand écrivain
      ông ấy được tôn phong làm nhà đại văn hào
nội động từ
  1. (thân mật) nguyền rủa
    • Il a l'habitude de sacrer à chaque moment
      thói quen nguyền rủa luôn mồm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sacrer"