suction

/'sʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
suction

The doctor uses suction to clear the patient's airway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hút, sự mút: Lực hoặc hành động hút chất lỏng, không khí hoặc các vật nhỏ bằng cách tạo ra sự chênh lệch áp suất.
    • Lực hút: Lực được tạo ra do sự chênh lệch áp suất, thường khiến chất lỏng hoặc không khí di chuyển vào một khu vực áp suất thấp hơn.
  2. Động từ:

    • Hút ra, làm sạch bằng cách hút: Hành động sử dụng lực hút để loại bỏ chất lỏng, không khí hoặc các vật chất khác ra khỏi một khoang hoặc bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The vacuum cleaner works by creating strong suction. (Máy hút bụi hoạt động bằng cách tạo ra lực hút mạnh.)
    • The doctor used suction to clear the patient's airway. (Bác sĩ đã dùng lực hút để làm thông đường thở của bệnh nhân.)
  • Động từ:

    • The nurse had to suction the mucus from the baby's nose. (Y tá phải hút đờm ra khỏi mũi của em bé.)
    • In the procedure, they will suction out the excess fluid. (Trong thủ thuật, họ sẽ hút chất lỏng dư thừa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suction force/power": Lực hút.

    • The new model has improved suction power for cleaning carpets. (Mẫu mới lực hút được cải thiện để làm sạch thảm.)
  • "To be in suction": Ở trong trạng thái bị hút hoặc được giữ bởi lực hút.

    • The plunger creates a seal and stays in suction against the drain. (Cái bút thông tạo ra một lớp kín được giữ chặt vào ống thoát nước nhờ lực hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Suctional (adj): (Thuộc về) sự hút.
  • Suction cup (n): Bát hút, một dụng cụ sử dụng lực hút chân không để bám dính.
    • He used a suction cup to hang the decoration on the window. (Anh ấy dùng một cái bát hút để treo đồ trang trí lên cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Aspiration, drawing in, vacuum force.
  • Động từ: Aspirate, draw out, vacuum.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động "suction" thường được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ hoặc kết hợp với các trạng từ như "out", "off"). - Suction out: Hút ra ngoài. - The machine is designed to suction out debris from the pool. (Máy được thiết kế để hút các mảnh vụn ra khỏi hồ bơi.) - Suction off: Hút tách ra. - They will suction off the top layer of oil from the water. (Họ sẽ hút tách lớp dầu trên bề mặt nước.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suction" một cách riêng biệt.)

suction

The doctor uses suction to clear the patient's airway.

danh từ
  1. sự mút, sự hút

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "suction"