suck
/sʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Hút, mút, bú: Hành động dùng miệng tạo ra lực hút để kéo chất lỏng, không khí hoặc một vật nhỏ vào trong.
- Hấp thụ, tiếp thu: Tiếp nhận một cách tự nhiên hoặc chủ động, như hút vào bên trong.
- (Thông tục) Tệ, dở, kinh khủng: Dùng để diễn tả cảm giác cực kỳ không hài lòng, thất vọng về một điều gì đó.
Danh từ:
- Sự hút, sự mút: Hành động hoặc động tác hút.
- Một hơi, một ngụm: Lượng chất lỏng hoặc khói được hút vào trong một lần.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The baby will suck milk from a bottle. (Em bé sẽ bú sữa từ bình.)
- Plants suck water and nutrients from the soil. (Cây cối hút nước và chất dinh dưỡng từ đất.)
- I have to work on the weekend. This really sucks! (Tôi phải làm việc vào cuối tuần. Điều này thật tệ!)
Danh từ:
- He took a long suck on his straw to finish the drink. (Anh ấy hút một hơi dài từ ống hút để uống hết ly nước.)
- The vacuum cleaner has a very strong suck. (Máy hút bụi có lực hút rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suck up to someone": nịnh hót, bợ đỡ ai đó để được lợi.
- He's always sucking up to the boss, hoping for a promotion. (Anh ta luôn nịnh hót sếp, hy vọng được thăng chức.)
"to suck it up": chấp nhận và chịu đựng một tình huống khó chịu mà không phàn nàn.
- I know you're tired, but we have to finish this. Just suck it up! (Tôi biết anh mệt, nhưng chúng ta phải hoàn thành việc này. Cứ cố chịu đi!)
"to suck the life out of something": làm cho điều gì đó mất đi sức sống, niềm vui hoặc năng lượng.
- His negative attitude sucks the life out of our team meetings. (Thái độ tiêu cực của anh ta làm cuộc họp nhóm của chúng tôi mất hết sinh khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Sucker (n):
- Người dễ bị lừa: Kẻ ngây thơ, dễ bị lợi dụng.
- He was a sucker for those get-rich-quick schemes. (Anh ta là kẻ dễ bị lừa bởi những kế hoạch làm giàu nhanh chóng đó.)
- Kẹo mút: Một loại kẹo cứng gắn trên que.
- The child was happy with a lollipop sucker. (Đứa trẻ rất vui với cây kẹo mút.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa hút/mút):
- Draw in: Hút vào, kéo vào.
- Absorb: Hấp thụ.
- Động từ (nghĩa tệ):
- Be terrible: Thật kinh khủng.
- Stink: Có mùi hôi; (nghĩa bóng) rất tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Suck in:
- Hút vào: Kéo không khí hoặc thứ gì đó vào.
- He sucked in a deep breath before diving. (Anh ấy hút một hơi thật sâu trước khi lặn.)
- Lôi kéo, cuốn vào (một tình huống).
- I got sucked into an argument I didn't want. (Tôi bị cuốn vào một cuộc tranh cãi mà tôi không hề muốn.)
Suck out:
- Hút ra, rút ra: Loại bỏ chất lỏng hoặc không khí bằng cách hút.
- The dentist will suck out the saliva during the procedure. (Nha sĩ sẽ hút nước bọt ra trong quy trình điều trị.)
Thành ngữ liên quan
"Teach your grandmother to suck eggs": Dạy khôn cho người giàu kinh nghiệm hơn mình (làm một việc vô ích và ngạo mạn).
- Telling that chef how to cook is like teaching your grandmother to suck eggs. (Bảo đầu bếp đó nấu ăn thế nào chẳng khác nào dạy bà nội trợ vậy.)
"Suck it and see": (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh) Thử làm điều gì đó để xem kết quả thế nào.
- I'm not sure if this solution will work. We'll just have to suck it and see. (Tôi không chắc giải pháp này có hiệu quả không. Chúng ta sẽ phải thử xem sao.)
danh từ
- sự mút, sự bú, sự hút
- to give suck to a babycho một đứa bé bú
- to take a suck at one's pipehút một hơi thuốc
- ngụm, hớp (rượu)
- (số nhiều)(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) kẹo
- (từ lóng) (như) suck-in
Idioms
- what a suck!Ê! ê! tẽn tò!
ngoại động từ
- mút, bú, hút
- to suck sweetsmút kẹo, ngậm kẹo
- the baby sucks [the breast of] its motherđứa bé bú mẹ
- to suck at one's pipehút thuốc
- to suck one's teethhít hít chân răng
- hấp thụ, tiếp thu
- to suck [in] knowledgetiếp thu kiến thức
- rút ra
- to suck advantage out of...rút ra được một điều lợi từ...
Idioms
- to suck athút (đầu một cái ống)
- to suck ithút
- to suck outrút ra
- to suck uphút
- to suck somebody's brain(xem) brain