sudafed

sudafed

A person uses Sudafed nasal spray to relieve a stuffy nose.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sudafed tên thương mại của một loại thuốc chứa hoạt chất pseudoephedrine, được sử dụng làm thuốc co mạch (vasoconstrictor). Thuốc này thường được dùng trong các loại xịt mũi để làm giảm các triệu chứng nghẹt mũi do cảm lạnh, dị ứng hoặc viêm xoang. Ngoài ra, cũng có thể được dùng trong thuốc nhỏ mắt để giảm kích ứng mắt.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã uống một viên Sudafed để thông mũi bị nghẹt.)
  • (Bác sĩ khuyên tôi dùng xịt mũi Sudafed để trị nghẹt xoang.)
  • (Sudafed bán không cần đơn tại hầu hết các hiệu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sudafed" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mua thuốc. Lưu ý rằng pseudoephedrine trong Sudafed có thể bị lạm dụng để sản xuất ma túy, vậy việc mua bán thường bị kiểm soát.
    • Pharmacies often require ID to purchase Sudafed due to its potential misuse. (Các hiệu thuốc thường yêu cầu giấy tờ tùy thân để mua Sudafed nguy lạm dụng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudoephedrine (danh từ): hoạt chất chính trong Sudafed.
    • Pseudoephedrine is a decongestant that works by narrowing blood vessels. (Pseudoephedrine chất thông mũi hoạt động bằng cách làm hẹp mạch máu.)
  • Privine (danh từ): tên thương mại khác của cùng loại thuốc co mạch, thường dùng dưới dạng xịt mũi.
Từ đồng nghĩa
  • Decongestant (danh từ): thuốc thông mũi (mô tả chức năng, không phải tên thương mại).
    • Sudafed is a common decongestant used for nasal congestion. (Sudafed một loại thuốc thông mũi phổ biến dùng cho nghẹt mũi.)
  • Vasoconstrictor (danh từ): thuốc co mạch (mô tả chế hoạt động).
    • Sudafed acts as a vasoconstrictor to reduce swelling in nasal passages. (Sudafed hoạt động như một thuốc co mạch để giảm sưng trong đường mũi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Sudafed" đây tên thuốc. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "take" hoặc "use" với : - Take Sudafed: uống Sudafed. - You should take Sudafed only as directed. (Bạn chỉ nên uống Sudafed theo chỉ dẫn.) - Use Sudafed spray: dùng xịt mũi Sudafed. - Use the Sudafed spray no more than three times a day. (Dùng xịt mũi Sudafed không quá ba lần một ngày.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sudafed".