suffocating

/'sʌfəkeikiɳ/
tính từ
  1. nghẹt thở, ngột ngạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "suffocating"

suffocating
The room felt suffocating in the summer heat.