suffocative

/'sʌfəkeitiv/
Học thuật
Thân thiện
suffocative

The thick, suffocative heat made it hard to breathe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm nghẹt thở, gây ngạt: Mô tả thứ đó gây cảm giác khó thở hoặc thiếu không khí, thường do không gian ngột ngạt, nóng bức hoặc chất gây ngạt.
    • Ngột ngạt, bức bối: Dùng để diễn tả một bầu không khí, hoàn cảnh hoặc cảm xúc tính chất đè nén, tù túng đến mức khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The suffocative heat in the small room made it impossible to work. (Cái nóng ngột ngạt trong căn phòng nhỏ khiến việc làm việc trở nên bất khả thi.)
    • She felt a suffocative anxiety before the important exam. ( ấy cảm thấy một nỗi lo âu bức bối trước kỳ thi quan trọng.)
    • The smoke created a suffocative atmosphere in the building. (Khói tạo ra một bầu không khí ngạt thở trong tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suffocative silence": Sự im lặng ngột ngạt, đè nén.

    • A suffocative silence fell over the room after the bad news was announced. (Một sự im lặng ngột ngạt trùm lên căn phòng sau khi tin xấu được thông báo.)
  • "Suffocative control": Sự kiểm soát tù túng, bóp nghẹt.

    • He rebelled against the suffocative control of his parents. (Anh ấy nổi loạn chống lại sự kiểm soát tù túng của bố mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffocate (động từ): Làm ngạt, làm nghẹt thở.

    • The thick smoke could suffocate anyone trapped inside. (Khói dày đặc có thể làm ngạt bất kỳ ai bị mắc kẹt bên trong.)
  • Suffocating (tính từ): Ngột ngạt, nghẹt thở (thường dùng phổ biến hơn "suffocative").

    • The air in the subway was suffocating. (Không khí trong tàu điện ngầm thật ngột ngạt.)
  • Asphyxiating (tính từ): Gây ngạt, làm ngạt thở (nhấn mạnh đến việc thiếu oxy).

    • The asphyxiating gas was used as a weapon. (Khí gas gây ngạt được sử dụng làm khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Choking: Làm nghẹt, nghẹn thở.
  • Smothering: Làm ngạt, bóp nghẹt.
  • Stifling: Ngột ngạt, oi bức.
  • Oppressive: Đè nén, áp bức (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "suffocative" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "suffocate".) - Suffocate from: Chết ngạt , ngạt thở . - Many animals suffocate from plastic pollution in the ocean. (Nhiều động vật chết ngạt ô nhiễm nhựa trong đại dương.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "suffocative". Tuy nhiên, có thể dùng để mô tả tính chất trong các ngữ cảnh ẩn dụ.) - A suffocative embrace: Một cái ôm siết chặt đến ngột ngạt (theo nghĩa bóng). - His love felt like a suffocative embrace, leaving her no space to breathe. (Tình yêu của anh ấy giống như một cái ôm ngột ngạt, không cho ấy chút không gian để thở.)

suffocative

The thick, suffocative heat made it hard to breathe.

tính từ
  1. làm nghẹ thở

Từ đồng nghĩa