sugared

/'ʃugəd/
tính từ
  1. rắc đường, cho đường; bọc đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sugared"

Từ có nhắc đến "sugared"

sugared
The baker sprinkled sugared almonds on top of the cake.