sugared

/'ʃugəd/
Học thuật
Thân thiện
sugared

The baker sprinkled sugared almonds on top of the cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • rắc đường, cho đường: Mô tả thực phẩm hoặc đồ uống đã được thêm đường vào.
    • Bọc đường: Mô tả một thứ đó được phủ một lớp đường bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I prefer sugared coffee in the morning. (Tôi thích cà phê đường vào buổi sáng.)
    • These are sugared almonds, a traditional wedding favor. (Đây hạnh nhân bọc đường, một món quà truyền thống trong đám cưới.)
    • The recipe calls for sugared berries as a topping. (Công thức yêu cầu quả mọng rắc đường để làm lớp phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sugared" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ đó được làm cho ngọt ngào hoặc dễ chịu một cách giả tạo, thường để che giấu một thực tế khó chịu.
    • His sugared words couldn't hide his true intentions. (Những lời lẽ ngọt ngào của anh ta không thể che giấu ý định thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar (động từ): cho đường, rắc đường, làm ngọt.
    • She sugared her tea lightly. ( ấy cho một ít đường vào trà.)
  • Sugary (tính từ): nhiều đường, ngọt; (nghĩa bóng) quá ngọt ngào, sến.
    • The drink was too sugary for my taste. (Đồ uống quá ngọt so với khẩu vị của tôi.)
    • I don't like his sugary compliments. (Tôi không thích những lời khen ngọt ngào sến súa của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweetened: đã được làm ngọt (thường dùng chung cho việc thêm chất tạo ngọt).
  • Candied: kẹo, được tẩm đường sấy khô (thường dùng cho trái cây).
Từ trái nghĩa
  • Unsweetened: không đường, không được làm ngọt.
  • Bitter: đắng.
sugared

The baker sprinkled sugared almonds on top of the cake.

tính từ
  1. rắc đường, cho đường; bọc đường

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sugared"

Từ có nhắc đến "sugared"