suggestion

/sə'dʤestʃn/
Học thuật
Thân thiện
suggestion

Une suggestion intéressante a été proposée lors de la réunion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gợi ý; điều gợi ý, ý kiến đề nghị: Hành động đưa ra một ý tưởng hoặc đề xuất để người khác xem xét.
    • Sự ám thị: Ảnh hưởng tâmkhiến một người chấp nhận một ý tưởng, niềm tin hoặc hành động một cách thức hoặc không phê phán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Merci pour ta suggestion, elle est très utile. (Cảm ơn gợi ý của bạn, rất hữu ích.)
    • Il a fait une suggestion pour améliorer le projet. (Anh ấy đã đưa ra một đề xuất để cải thiện dự án.)
    • La suggestion hypnotique est un phénomène psychologique complexe. (Sự ám thị thôi miênmột hiện tượng tâmphức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ouvert aux suggestions": sẵn sàng lắng nghe các đề xuất.

    • Le directeur est toujours ouvert aux suggestions de son équipe. (Giám đốc luôn sẵn sàng lắng nghe các đề xuất từ đội ngũ của mình.)
  • "Agir sous la suggestion de quelqu'un": hành động dưới sự ám thị của ai đó.

    • Il a agi sous la suggestion d'un manipulateur. (Anh ta đã hành động dưới sự ám thị của một kẻ thao túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suggérer (động từ): gợi ý, đề xuất.

    • Je te suggère de partir plus tôt. (Tôi gợi ý bạn nên đi sớm hơn.)
  • Suggestif/Suggestive (tính từ):

    • Gợi ý, tính chất gợi ý.
      • Un titre suggestif (Một tiêu đề gợi ý)
    • Gợi tình (trong ngữ cảnh không trang trọng).
      • Un regard suggestif (Một ánh nhìn gợi tình)
Từ đồng nghĩa
  • Proposition (danh từ giống cái): đề xuất, đề nghị (thường cụ thể hơn ).
  • Idée (danh từ giống cái): ý tưởng.
  • Conseil (danh từ giống đực): lời khuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'suggestion' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'suggérer').

Thành ngữ liên quan
  • "Faire une suggestion": đưa ra một gợi ý/đề xuất.

    • N'hésitez pas à faire une suggestion si vous avez une idée. (Đừng ngần ngại đưa ra một đề xuất nếu bạný tưởng.)
  • "À la suggestion de": theo gợi ý của.

    • Nous avons visité ce musée à la suggestion de notre guide. (Chúng tôi đã thăm bảo tàng này theo gợi ý của hướng dẫn viên.)
suggestion

Une suggestion intéressante a été proposée lors de la réunion.

danh từ giống cái
  1. sự gợi ý; điều gợi ý, ý kiến đề nghị
    • Une intéresante suggestion
      một điều gợi ýthú
  2. sự ám thị
    • Suggestion hypnotique
      sự ám thị thôi miên

Từ có nhắc đến "suggestion"