suggestion

/sə'dʤestʃn/
danh từ giống cái
  1. sự gợi ý; điều gợi ý, ý kiến đề nghị
    • Une intéresante suggestion
      một điều gợi ýthú
  2. sự ám thị
    • Suggestion hypnotique
      sự ám thị thôi miên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "suggestion"

Từ có nhắc đến "suggestion"

suggestion
Une suggestion intéressante a été proposée lors de la réunion.