sultana

/'sʌltən/
Học thuật
Thân thiện
sultana

A baker adds sultanas to a mixing bowl of cookie dough.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nho khô không hạt: Một loại nho nhỏ, thường màu vàng nhạt hoặc xanh vàng, được phơi khô để làm nho khô. Đây nghĩa phổ biến nhất trong ẩm thực.
    • Người phụ nữ thuộc hoàng gia Hồi giáo: Một thành viên nữ của hoàng gia, như vợ, mẹ, con gái, hoặc chị em gái của một Sultan (quốc vương Hồi giáo).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa ẩm thực):

    • She added sultanas to the cake mixture. ( ấy đã thêm nho khô sultana vào hỗn hợp bánh.)
    • Sultanas are sweeter than some other raisins. (Nho khô sultana ngọt hơn một số loại nho khô khác.)
  • Danh từ (Nghĩa hoàng gia):

    • The sultana held significant influence in the court. (Vị công chúa/hoàng hậu ảnh hưởng đáng kể trong triều đình.)
    • The story is about the life of a powerful sultana. (Câu chuyện kể về cuộc đời của một nữ hoàng quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, từ "sultana" thường được dùng để chỉ một phụ nữ quyền lực trong đế chế Ottoman hoặc các vương quốc Hồi giáo khác, đôi khi vai trò cai trị.
Biến thể từ gần giống
  • Sultan (n): Quốc vương, nhà cai trị nam trong một số quốc gia Hồi giáo.
  • Sultanate (n): Chức vị hoặc lãnh thổ do một Sultan cai trị.
  • Raisin (n): Nho khô nói chung (có thể hạt). "Sultana" một loại "raisin" đặc biệt (không hạt, thường từ giống nho Thompson Seedless).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ẩm thực: Golden raisin (nho khô vàng).
  • Nghĩa hoàng gia: Queen, princess (trong bối cảnh Hồi giáo).
sultana

A baker adds sultanas to a mixing bowl of cookie dough.

danh từ
  1. hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((cũng) sultaness)
  2. sủng nương (người tình của vua)
  3. (động vật học) chim xít
  4. (thực vật học) nho xuntan (loại nho không hột, thường phơi khô)

Từ gần giống

Từ chứa "sultana"