sultane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hoàng hậu, vợ của quốc vương Hồi giáo (Sultan): "Sultane" là danh hiệu dành cho người vợ chính thức hoặc một trong những người vợ của một vị Sultan (quốc vương) trong các quốc gia Hồi giáo, đặc biệt là trong lịch sử Đế chế Ottoman.
- Nữ quân vương Hồi giáo: Trong một số trường hợp lịch sử hiếm hoi, "sultane" cũng có thể chỉ một nữ quân vương cai trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sultane vivait dans le harem du palais. (Vị hoàng hậu sống trong hậu cung của cung điện.)
- L'histoire de cette sultane puissante est très célèbre. (Câu chuyện về vị nữ quân vương quyền lực này rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre comme une sultane": Sống một cuộc sống xa hoa, đầy đủ tiện nghi và được phục vụ.
- Depuis qu'elle a gagné à la loterie, elle vit comme une sultane. (Kể từ khi trúng số, cô ấy sống một cuộc sống xa hoa như một bà hoàng.)
Biến thể và từ liên quan
- Sultan (danh từ giống đực): Quốc vương, hoàng đế Hồi giáo.
- Sultanat (danh từ giống đực): Chức vị Sultan; lãnh thổ do một Sultan cai trị.
Từ đồng nghĩa
- Impératrice (nữ hoàng đế): Trong ngữ cảnh chỉ người cai trị.
- Reine (nữ hoàng, hoàng hậu): Từ chung chỉ vợ của vua hoặc nữ quân vương.
- Épouse du sultan (vợ của Sultan): Cách diễn đạt mô tả trực tiếp.
Lưu ý đặc biệt
- "Poule sultane": Đây là một danh từ kép, tên một loài chim (chim xít, tên khoa học ), không phải là nghĩa trực tiếp của từ "sultane" đứng riêng lẻ. Nghĩa này chỉ tồn tại khi từ ghép lại.
- Trong văn hóa và lịch sử, "sultane" thường gắn liền với hình ảnh của hậu cung (harem) và đời sống cung đình phức tạp của Đế chế Ottoman.
danh từ giống cái
- hoàng hậu (ở nước Hồi giáo)
- poule sultane(động vật học) chim xít