sultane

danh từ giống cái
  1. hoàng hậu (ở nước Hồi giáo)
    • poule sultane
      (động vật học) chim xít

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sultane"

sultane
La sultane porte une robe élégante dans son palais.