sultan

/'sʌltən/
danh từ giống đực
  1. vua Thổ Nhĩ Kỳ
  2. vua (một số nước Hồi giác)
    • Sultan du Maroc
      vua Ma rốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sultan
Le sultan visite un marché animé dans sa ville.