sultry

/'sʌltri/
Học thuật
Thân thiện
sultry

The summer afternoon was sultry and still.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Oi bức, ngột ngạt: Dùng để miêu tả thời tiết nóng, ẩm khó chịu, khiến người ta cảm thấy khó thở.
    • Gợi cảm, nóng bỏng, đầy đam mê: Dùng để miêu tả vẻ ngoài, cử chỉ hoặc không khí gợi lên sự quyến rũ căng thẳng tình dục một cách mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Về thời tiết:

    • The sultry August afternoon made everyone lethargic. (Buổi chiều tháng Tám oi bức khiến mọi người đều uể oải.)
    • We escaped from the sultry city to the cool mountains. (Chúng tôi trốn khỏi thành phố ngột ngạt để lên những ngọn núi mát mẻ.)
  • Về vẻ quyến rũ:

    • She gave him a sultry look from across the room. ( ấy ném cho anh ta một ánh nhìn nóng bỏng từ phía bên kia căn phòng.)
    • The dancer moved to the sultry rhythm of the music. ( công chuyển động theo điệu nhạc đầy đam mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sultry silence": Sự im lặng căng thẳng đầy ám chỉ, thường trong một tình huống lãng mạn hoặc gợi cảm.

    • A sultry silence fell between them as they sat close together. (Một sự im lặng đầy căng thẳng bao trùm hai người khi họ ngồi sát bên nhau.)
  • "Sultry voice": Giọng nói trầm ấm, khàn khàn gợi cảm.

    • The singer was famous for her sultry voice. (Nữ ca sĩ nổi tiếng với chất giọng khàn khàn đầy quyến rũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sultriness (danh từ): Trạng thái oi bức; vẻ gợi cảm, nóng bỏng.
    • The sultriness of the night was unbearable. (Sự oi bức của đêm hôm đó thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Về thời tiết: Sweltering (nóng như thiêu), muggy (ẩm ướt nóng), oppressive (ngột ngạt).
  • Về vẻ quyến rũ: Sensual (đầy nhục cảm), seductive (quyến rũ), passionate (đam mê).
Từ trái nghĩa
  • Về thời tiết: Cool (mát mẻ), fresh (trong lành), crisp (mát lạnh khô ráo).
  • Về vẻ quyến rũ: Frigid (lạnh lùng), chaste (trinh bạch, thanh khiết).
sultry

The summer afternoon was sultry and still.

tính từ
  1. oi bức, ngột ngạt (thời tiết)
  2. nóng nảy (tính tình)