stifling

/'staifliɳ/
Học thuật
Thân thiện
stifling

The stifling heat made it hard to breathe outside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngột ngạt, khó thở: Dùng để mô tả không khí nóng, ẩm cực kỳ khó chịu, khiến việc thở trở nên khó khăn.
    • Nghẹt thở, bức bối: Có thể mô tả một bầu không khí hoặc tình huống căng thẳng, áp lực đến mức gây cảm giác tù túng, không thể tự do.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was small and stifling. (Căn phòng nhỏ ngột ngạt.)
    • We opened the windows to escape the stifling heat. (Chúng tôi mở cửa sổ để thoát khỏi cái nóng ngột ngạt.)
    • The stifling rules of the school discouraged creativity. (Những quy định bức bối của trường học làm nản lòng sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a stifling silence": một sự im lặng nặng nề, gây khó chịu.

    • A stifling silence fell over the room after his announcement. (Một sự im lặng nặng nề trùm lên căn phòng sau thông báo của anh ta.)
  • "stifling bureaucracy": bộ máy hành chính cứng nhắc, gây tù túng.

    • The project was delayed by stifling bureaucracy. (Dự án bị trì hoãn bởi bộ máy hành chính cứng nhắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stifle (động từ): làm ngạt, bóp nghẹt, đàn áp.

    • She tried to stifle a yawn. ( ấy cố gắng nén một cái ngáp.)
    • The government attempted to stifle the protest. (Chính phủ cố gắng đàn áp cuộc biểu tình.)
  • Stiflingly (phó từ): một cách ngột ngạt.

    • The afternoon was stiflingly hot. (Buổi chiều nóng một cách ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Suffocating: làm ngạt, nghẹt thở.
  • Oppressive: áp bức, ngột ngạt (về thời tiết hoặc quyền lực).
  • Sultry: oi bức, nóng ẩm (thường dùng cho thời tiết).
Từ trái nghĩa
  • Airy: thoáng đãng, nhiều gió.
  • Breezy: gió nhẹ, thoáng mát.
  • Freeing: giải phóng, tự do.
stifling

The stifling heat made it hard to breathe outside.

tính từ
  1. ngột ngạt, khó thở
    • stifling weather
      thời tiết ngột ngạt

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "stifling"