stifling

/'staifliɳ/
tính từ
  1. ngột ngạt, khó thở
    • stifling weather
      thời tiết ngột ngạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "stifling"

stifling
The stifling heat made it hard to breathe outside.