suntan

suntan

A woman relaxes on a beach towel and shows off her new suntan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự rám nắng, nước da rám nắng: "suntan" chỉ màu da ngăm đen hoặc nâu vàng được sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
  2. Động từ:

    • Làm rám nắng, rám nắng: "suntan" dùng để chỉ hành động phơi nắng để da trở nên rám nắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She got a beautiful suntan after her vacation in Hawaii. ( ấy một làn da rám nắng đẹp sau kỳ nghỉ ở Hawaii.)
    • He applied sunscreen to protect his skin from burning while getting a suntan. (Anh ấy thoa kem chống nắng để bảo vệ da khỏi bị cháy nắng trong khi rám nắng.)
  • Động từ:

    • They spent the whole afternoon suntanning on the beach. (Họ đã dành cả buổi chiều để phơi nắng trên bãi biển.)
    • I like to suntan in my backyard during summer. (Tôi thích phơi nắngsân sau nhà vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a suntan": làn da rám nắng.

    • She always has a healthy suntan after her trips to the coast. ( ấy luôn làn da rám nắng khỏe mạnh sau những chuyến đi đến bờ biển.)
  • "to get a suntan": đạt được làn da rám nắng.

    • He wants to get a deep suntan before the wedding. (Anh ấy muốn một làn da rám nắng đậm trước đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Suntanned (adj): rám nắng (mô tả trạng thái).
    • Her suntanned skin looked glowing. (Làn da rám nắng của ấy trông rạng rỡ.)
  • Suntan lotion (n): kem dưỡng da rám nắng (sản phẩm hỗ trợ làm rám nắng).
    • Don't forget to bring suntan lotion to the beach. (Đừng quên mang kem dưỡng da rám nắng ra bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Tan (danh từ/động từ): rám nắng (dạng rút gọn phổ biến của "suntan").
    • She has a nice tan. ( ấy một làn da rám nắng đẹp.)
  • Bronze (động từ): làm da đồng màu (mang nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương).
    • The sun bronzed his skin. (Mặt trời đã làm da anh ấy đồng màu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suntan up (không phổ biến): tăng cường rám nắng.
    • She decided to suntan up before the party. ( ấy quyết định tăng cường rám nắng trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "A suntan is a sign of health" (không phải thành ngữ cố định, nhưng quan niệm phổ biến): Rám nắng dấu hiệu của sức khỏe.
    • Many people still believe that a suntan is a sign of health, but it's actually harmful. (Nhiều người vẫn tin rằng rám nắng dấu hiệu của sức khỏe, nhưng thực tế hại.)