suntan
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự rám nắng, nước da rám nắng: "suntan" chỉ màu da ngăm đen hoặc nâu vàng có được sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Động từ:
- Làm rám nắng, rám nắng: "suntan" dùng để chỉ hành động phơi nắng để da trở nên rám nắng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She got a beautiful suntan after her vacation in Hawaii. (Cô ấy có một làn da rám nắng đẹp sau kỳ nghỉ ở Hawaii.)
- He applied sunscreen to protect his skin from burning while getting a suntan. (Anh ấy thoa kem chống nắng để bảo vệ da khỏi bị cháy nắng trong khi rám nắng.)
Động từ:
- They spent the whole afternoon suntanning on the beach. (Họ đã dành cả buổi chiều để phơi nắng trên bãi biển.)
- I like to suntan in my backyard during summer. (Tôi thích phơi nắng ở sân sau nhà vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a suntan": có làn da rám nắng.
- She always has a healthy suntan after her trips to the coast. (Cô ấy luôn có làn da rám nắng khỏe mạnh sau những chuyến đi đến bờ biển.)
"to get a suntan": đạt được làn da rám nắng.
- He wants to get a deep suntan before the wedding. (Anh ấy muốn có một làn da rám nắng đậm trước đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Suntanned (adj): rám nắng (mô tả trạng thái).
- Her suntanned skin looked glowing. (Làn da rám nắng của cô ấy trông rạng rỡ.)
- Suntan lotion (n): kem dưỡng da rám nắng (sản phẩm hỗ trợ làm rám nắng).
- Don't forget to bring suntan lotion to the beach. (Đừng quên mang kem dưỡng da rám nắng ra bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Tan (danh từ/động từ): rám nắng (dạng rút gọn phổ biến của "suntan").
- She has a nice tan. (Cô ấy có một làn da rám nắng đẹp.)
- Bronze (động từ): làm da đồng màu (mang nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương).
- The sun bronzed his skin. (Mặt trời đã làm da anh ấy đồng màu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suntan up (không phổ biến): tăng cường rám nắng.
- She decided to suntan up before the party. (Cô ấy quyết định tăng cường rám nắng trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- "A suntan is a sign of health" (không phải thành ngữ cố định, nhưng là quan niệm phổ biến): Rám nắng là dấu hiệu của sức khỏe.
- Many people still believe that a suntan is a sign of health, but it's actually harmful. (Nhiều người vẫn tin rằng rám nắng là dấu hiệu của sức khỏe, nhưng thực tế nó có hại.)