super acid
Danh từ:
- Axit siêu mạnh (thuật ngữ hóa học): "super acid" là một axit có tính axit mạnh hơn axit sulfuric (H₂SO₄) 100%. Các siêu axit thường được tạo thành từ hỗn hợp của axit mạnh và chất nền có tính bazơ yếu, có khả năng proton hóa cả các phân tử trung tính như hydrocarbon.
- Tên đường phố của ketamine (tiếng lóng): Trong ngữ cảnh bất hợp pháp, "super acid" là một trong những tên gọi đường phố cho chất ketamine, một loại thuốc gây ảo giác và gây mê.
Trong hóa học:
- The chemist synthesized a super acid to catalyze the reaction. (Nhà hóa học đã tổng hợp một axit siêu mạnh để xúc tác phản ứng.)
- Super acids can protonate methane, a feat impossible with regular acids. (Các axit siêu mạnh có thể proton hóa metan, một kỳ tích không thể thực hiện với axit thông thường.)
Trong tiếng lóng:
- He was arrested for possessing super acid. (Anh ta bị bắt vì tàng trữ ketamine.)
- The street dealers called the drug "super acid" to attract buyers. (Những kẻ buôn bán đường phố gọi loại thuốc này là "super acid" để thu hút người mua.)
"Super acid catalysis": xúc tác siêu axit, một lĩnh vực trong hóa học hữu cơ sử dụng các axit cực mạnh để thúc đẩy các phản ứng khó.
- Super acid catalysis is used in the production of high-octane gasoline. (Xúc tác siêu axit được sử dụng trong sản xuất xăng có chỉ số octan cao.)
"Magic acid": một loại siêu axit nổi tiếng (hỗn hợp của axit fluorosulfuric và antimony pentafluoride).
- Magic acid is one of the strongest super acids known. (Magic acid là một trong những axit siêu mạnh nhất được biết đến.)
Superacidity (danh từ): tính siêu axit, đặc tính của một chất có tính axit cực mạnh.
- The superacidity of the solution was measured using NMR spectroscopy. (Tính siêu axit của dung dịch được đo bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân.)
Superacidic (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của axit siêu mạnh.
- The superacidic environment broke down the polymer. (Môi trường siêu axit đã phá vỡ polymer.)
- Strongest acid: axit mạnh nhất (trong hóa học).
- Ketamine (tên thuốc): trong ngữ cảnh tiếng lóng, "super acid" đồng nghĩa với ketamine.
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "super acid".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "super acid".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống