superannuate
/,sju:pə'rænjueit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho về hưu trí, cho nghỉ hưu vì tuổi tác: Hành động chính thức cho một người ngừng làm việc và bắt đầu nhận lương hưu, thường do đã đạt đến độ tuổi nghỉ hưu theo quy định.
- Thải hồi, loại bỏ vì lỗi thời hoặc không còn phù hợp: Hành động loại bỏ một người, một vật, hoặc một phương pháp ra khỏi vị trí hoặc dịch vụ vì nó đã trở nên quá cũ, quá già, hoặc không còn đáp ứng được các tiêu chuẩn hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company policy is to superannuate employees at the age of 65. (Chính sách của công ty là cho nhân viên nghỉ hưu ở tuổi 65.)
- That old machinery was finally superannuated and replaced with modern equipment. (Máy móc cũ đó cuối cùng đã bị thải hồi và được thay thế bằng thiết bị hiện đại.)
- The outdated software system was superannuated by the new cloud-based platform. (Hệ thống phần mềm lỗi thời đã bị loại bỏ bởi nền tảng dựa trên đám mây mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be superannuated": Ở trạng thái bị cho nghỉ hưu hoặc bị loại bỏ vì lỗi thời. Đây là dạng tính từ xuất phát từ động từ.
- He received a pension after being superannuated from his long-held position. (Ông ấy nhận được lương hưu sau khi bị cho nghỉ hưu từ vị trí đã giữ lâu năm.)
- Superannuated ideas have no place in our modern strategy. (Những ý tưởng lỗi thời không có chỗ đứng trong chiến lược hiện đại của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Superannuation (danh từ): Lương hưu, quỹ hưu trí; hệ thống hoặc hành động nghỉ hưu.
- He contributes a portion of his salary to his superannuation fund. (Anh ấy đóng góp một phần lương vào quỹ hưu trí của mình.)
- Superannuated (tính từ): (Đã) bị cho nghỉ hưu; (đã) trở nên lỗi thời, cũ kỹ.
- They are trying to update the superannuated regulations. (Họ đang cố gắng cập nhật các quy định lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Retire: Cho nghỉ hưu, về hưu (nhấn mạnh việc ngừng làm việc do tuổi tác).
- Pension off: Cho nghỉ hưu với lương hưu (cách diễn đạt thông tục hơn).
- Phase out: Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước (thường dùng cho vật hoặc phương pháp).
- Obsolesce: Trở nên lỗi thời (thường dùng như nội động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- cho về hưu trí, thải vì quá già, thải vì quá cũ
- loại (một học sinh) vì không đạt tiêu chuẩn