superintend

/,sju:prin'tend/
Học thuật
Thân thiện
superintend

The manager will superintend the construction of the new library.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Trông nom, coi sóc, giám sát: Hành động quản lý, theo dõi chỉ đạo một công việc, một dự án hoặc một nhóm người để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng đắn hiệu quả.
    • Giám thị, quản lý: Đảm nhiệm vai trò người chịu trách nhiệm chính trong việc điều hành một hoạt động hoặc một tổ chức.
dụ sử dụng
  • ( ấy được thuê để giám sát việc xây dựng cây cầu mới.)
  • (Hiệu trưởng quản lý mọi hoạt động giáo dục trong trường.)
  • (Một ủy ban đã được thành lập để giám thị quá trình bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to superintend over something": (ít dùng hơn) chịu trách nhiệm giám sát một cái đó.
    • He superintended over the entire manufacturing division. (Ông ấy chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ bộ phận sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Superintendence (danh từ): sự giám sát, sự quản lý.
    • The project was completed under his superintendence. (Dự án đã được hoàn thành dưới sự giám sát của ông ấy.)
  • Superintendent (danh từ): người giám sát, người quản lý; giám đốc, giám thị.
    • She is the superintendent of this hospital. ( ấy giám đốc của bệnh viện này.)
Từ đồng nghĩa
  • Oversee: giám sát, theo dõi.
  • Supervise: giám sát, chỉ đạo.
  • Manage: quản lý, điều hành.
  • Direct: chỉ đạo, hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

superintend

The manager will superintend the construction of the new library.

ngoại động từ
  1. trông nom, coi sóc, giám thị, quản lý (công việc)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "superintend"