supervise

/'sju:pəvaiz/
Học thuật
Thân thiện
supervise

The teacher supervises the students during the art project.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Giám sát, trông nom, quản lý: Hành động theo dõi, hướng dẫn chịu trách nhiệm về công việc hoặc hoạt động của một người, một nhóm người hoặc một quá trình để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Her job is to supervise the construction site. (Công việc của ấy giám sát công trường xây dựng.)
    • The teacher supervised the students during the exam. (Giáo viên giám sát học sinh trong suốt kỳ thi.)
    • He was hired to supervise the new project. (Anh ấy được thuê để quản lý dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to supervise closely": giám sát chặt chẽ, kỹ lưỡng.

    • The manager supervises the production line closely to ensure quality. (Quản đốc giám sát dây chuyền sản xuất rất chặt chẽ để đảm bảo chất lượng.)
  • "to be supervised by someone": được ai đó giám sát.

    • All trainees are supervised by an experienced staff member. (Tất cả thực tập sinh đều được một nhân viên kinh nghiệm giám sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Supervision (n): sự giám sát, sự quản lý.

    • The work was done under his direct supervision. (Công việc được thực hiện dưới sự giám sát trực tiếp của anh ta.)
  • Supervisor (n): người giám sát, quản đốc, giám thị.

    • She reported the problem to her supervisor. ( ấy đã báo cáo vấn đề với người giám sát của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Oversee: giám sát, quản lý (nhấn mạnh việc chịu trách nhiệm tổng thể).
  • Monitor: theo dõi, giám sát (nhấn mạnh việc quan sát kiểm tra thường xuyên).
  • Manage: quản lý, điều hành (có thể bao gồm nhiều nhiệm vụ hơn ngoài giám sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "supervise" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "supervise").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "supervise").

supervise

The teacher supervises the students during the art project.

ngoại động từ
  1. giám sát

Từ có nhắc đến "supervise"