incumbent

/in'kʌmbənt/
Học thuật
Thân thiện
incumbent

The incumbent mayor is shaking hands with a citizen at a community event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đương nhiệm, người đang giữ chức vụ: Chỉ người hiện đang nắm giữ một vị trí, chức vụ chính thức, đặc biệt trong chính trị.
    • Người giữ một thánh chức (tôn giáo): Chỉ người đang giữ một chức sắc, vị trí trong giáo hội.
  2. Tính từ:

    • phận sự, nghĩa vụ bắt buộc: Diễn tả điều đó trách nhiệm đạo đức hoặc bổn phận ai đó phải thực hiện.
    • Nằmtrên, đè lên (ít dùng): Mô tả vị trí nằm phía trên hoặc đè lên một vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The incumbent is seeking re-election. (Người đương nhiệm đang tìm kiếm tái đắc cử.)
    • The new policy was criticized by the incumbent mayor. (Chính sách mới bị chỉ trích bởi thị trưởng đương nhiệm.)
  • Tính từ:

    • It is incumbent upon all citizens to obey the law. (Nghĩa vụ của mọi công dân tuân theo pháp luật.)
    • It was incumbent on him to inform his colleagues. (Anh ấy bổn phận phải thông báo cho đồng nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The incumbent president/governor/mayor": Tổng thống/Thống đốc/Thị trưởng đương nhiệm.

    • The debate focused on the records of the incumbent senator and her challenger. (Cuộc tranh luận tập trung vào thành tích của thượng nghị sĩ đương nhiệm đối thủ của .)
  • "Moral incumbent duty": Nghĩa vụ đạo đức bắt buộc (cách diễn đạt nhấn mạnh).

    • Providing for one's family is a moral incumbent duty. (Chu cấp cho gia đình một nghĩa vụ đạo đức bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Incumbency (danh từ): Thời gian tại chức, nhiệm kỳ đương nhiệm.
    • During his incumbency, many reforms were introduced. (Trong nhiệm kỳ của ông, nhiều cải cách đã được đưa ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Office-holder, current holder, sitting president/governor (người đang tại chức).
  • Tính từ: Obligatory, mandatory, required (bắt buộc); binding (ràng buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Cấu trúc phổ biến "incumbent on/upon someone to do something") - Cấu trúc "It is incumbent on/upon [someone] to [do something]": Nghĩa vụ của [ai đó] phải [làm gì]. - It is incumbent upon the management to ensure workplace safety. (Nghĩa vụ của ban quản lý phải đảm bảo an toàn nơi làm việc.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incumbent". Tuy nhiên, khái niệm thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị.) - "To defeat the incumbent": Đánh bại người đương nhiệm (thường trong bầu cử). - It is very difficult to defeat an incumbent in an election. (Rất khó để đánh bại một người đương nhiệm trong một cuộc bầu cử.)

incumbent

The incumbent mayor is shaking hands with a citizen at a community event.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ một chức vụ
  2. (tôn giáo) người giữ một thánh chức
tính từ
  1. phận sự của
    • it's incumbent on you to warn them
      phận sự của anh ta phải báo cho họ biết trước
  2. phía trên, đè lên

Từ chứa "incumbent"

Từ có nhắc đến "incumbent"