incumbent
Danh từ:
- Người đương nhiệm, người đang giữ chức vụ: Chỉ người hiện đang nắm giữ một vị trí, chức vụ chính thức, đặc biệt là trong chính trị.
- Người giữ một thánh chức (tôn giáo): Chỉ người đang giữ một chức sắc, vị trí trong giáo hội.
Tính từ:
- Là phận sự, là nghĩa vụ bắt buộc: Diễn tả điều gì đó là trách nhiệm đạo đức hoặc bổn phận mà ai đó phải thực hiện.
- Nằm ở trên, đè lên (ít dùng): Mô tả vị trí nằm phía trên hoặc đè lên một vật khác.
Danh từ:
- The incumbent is seeking re-election. (Người đương nhiệm đang tìm kiếm tái đắc cử.)
- The new policy was criticized by the incumbent mayor. (Chính sách mới bị chỉ trích bởi thị trưởng đương nhiệm.)
Tính từ:
- It is incumbent upon all citizens to obey the law. (Nghĩa vụ của mọi công dân là tuân theo pháp luật.)
- It was incumbent on him to inform his colleagues. (Anh ấy có bổn phận phải thông báo cho đồng nghiệp của mình.)
"The incumbent president/governor/mayor": Tổng thống/Thống đốc/Thị trưởng đương nhiệm.
- The debate focused on the records of the incumbent senator and her challenger. (Cuộc tranh luận tập trung vào thành tích của thượng nghị sĩ đương nhiệm và đối thủ của bà.)
"Moral incumbent duty": Nghĩa vụ đạo đức bắt buộc (cách diễn đạt nhấn mạnh).
- Providing for one's family is a moral incumbent duty. (Chu cấp cho gia đình là một nghĩa vụ đạo đức bắt buộc.)
- Incumbency (danh từ): Thời gian tại chức, nhiệm kỳ đương nhiệm.
- During his incumbency, many reforms were introduced. (Trong nhiệm kỳ của ông, nhiều cải cách đã được đưa ra.)
- Danh từ: Office-holder, current holder, sitting president/governor (người đang tại chức).
- Tính từ: Obligatory, mandatory, required (bắt buộc); binding (ràng buộc).
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Cấu trúc phổ biến là "incumbent on/upon someone to do something") - Cấu trúc "It is incumbent on/upon [someone] to [do something]": Nghĩa vụ của [ai đó] là phải [làm gì]. - It is incumbent upon the management to ensure workplace safety. (Nghĩa vụ của ban quản lý là phải đảm bảo an toàn nơi làm việc.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incumbent". Tuy nhiên, khái niệm thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị.) - "To defeat the incumbent": Đánh bại người đương nhiệm (thường trong bầu cử). - It is very difficult to defeat an incumbent in an election. (Rất khó để đánh bại một người đương nhiệm trong một cuộc bầu cử.)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ một chức vụ
- (tôn giáo) người giữ một thánh chức
- là phận sự của
- it's incumbent on you to warn themphận sự của anh ta là phải báo cho họ biết trước
- ở phía trên, đè lên