superspiritual

/'sju:pə'spiritjuəl/
Học thuật
Thân thiện
superspiritual

A person describes themselves as superspiritual.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêu linh hồn, siêu tâm linh: Mô tả một trạng thái, phẩm chất hoặc thực thể vượt xa khỏi những được coi tâm linh thông thường hoặc bình thường; thuộc về một cấp độ tâm linh cao hơn hoặc vượt trội hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He claimed to have a superspiritual experience that transcended all known religious teachings. (Anh ta tuyên bố đã một trải nghiệm siêu tâm linh vượt lên trên tất cả các giáo tôn giáo đã biết.)
    • The guru's teachings were considered superspiritual, beyond the comprehension of ordinary followers. (Những lời dạy của vị đạo được coi siêu linh hồn, vượt quá sự thấu hiểu của những tín đồ bình thường.)
    • They sought a superspiritual connection, not just a simple feeling of peace. (Họ tìm kiếm một sự kết nối siêu tâm linh, không chỉ đơn thuần một cảm giác bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superspiritual awareness": nhận thức siêu tâm linh.

    • Meditation aims to achieve a state of superspiritual awareness. (Thiền định nhằm đạt tới trạng thái nhận thức siêu tâm linh.)
  • "superspiritual realm": cõi giới siêu linh hồn.

    • Some philosophies believe in the existence of a superspiritual realm beyond our physical world. (Một số triết thuyết tin vào sự tồn tại của một cõi giới siêu linh hồn vượt ra ngoài thế giới vật chất của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiritual (adj): (thuộc về) tâm linh, tinh thần.

    • Yoga is a spiritual practice for many people. (Yoga một thực hành tâm linh đối với nhiều người.)
  • Metaphysical (adj): (thuộc về) siêu hình học, vượt lên trên vật chất.

    • The book discusses metaphysical questions about the nature of reality. (Cuốn sách thảo luận những câu hỏi siêu hình về bản chất của thực tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Transcendental: siêu việt, vượt lên trên kinh nghiệm thông thường.
  • Otherworldly: thuộc về thế giới khác, siêu nhiên.
Lưu ý
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường được sử dụng trong các văn cảnh triết học, tôn giáo, hoặc tâm linh để nhấn mạnh một cấp độ đặc biệt cao, vượt trội. có thể mang sắc thái trang trọng hoặc chuyên môn.
superspiritual

A person describes themselves as superspiritual.

tính từ
  1. siêu linh hồn, siêu tâm linh

Từ chứa "superspiritual"