supple

/'sʌpl/
tính từ
  1. mềm, dễ uốn
  2. mềm mỏng
  3. luồn cúi, quỵ luỵ
  4. thuần
    • a supple horse
      ngựa thuần
ngoại động từ
  1. làm cho mềm, làm cho dễ uốn
  2. tập (ngựa) cho thuần
nội động từ
  1. trở nên mềm, trở nên dễ uốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

supple
The dancer's body is supple and moves with grace.