supportable

/sə'pɔ:təbl/
tính từ
  1. có thể chịu đựng được, có thể dung thứ được
  2. có thể chứng minh được (lý luận...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "supportable"

supportable
The punishment was harsh but ultimately supportable.