ajout

Học thuật
Thân thiện
ajout

Un architecte examine un plan avec un ajout récent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần thêm vào, sự bổ sung: Chỉ một phần hoặc một yếu tố được thêm vào một cái gì đó đã có sẵn, như một bản thảo, một kế hoạch, hoặc một công trình kiến trúc, để hoàn thiện hoặc mở rộng .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'édifice est gâté par des ajouts. (Tòa nhà bị xấu những phần thêm vào.)
    • Ce paragraphe est un ajout à la version originale. (Đoạn văn nàymột phần bổ sung vào bản gốc.)
    • L'ajout d'une nouvelle clause dans le contrat est nécessaire. (Việc bổ sung một điều khoản mới vào hợp đồngcần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un ajout": thực hiện một sự bổ sung.

    • L'architecte a fait un ajout à ses plans. (Kiến trúc sư đã thực hiện một sự bổ sung vào bản kế hoạch của mình.)
  • "En ajout à...": như một phần bổ sung cho...

    • En ajout à votre lettre, je joins ces documents. (Như một phần bổ sung cho thư của ông, tôi đính kèm những tài liệu này.)
Biến thể từ liên quan
  • Ajouter (động từ): thêm vào, bổ sung.

    • Ajoutez du sel à votre goût. (Hãy thêm muối theo khẩu vị của bạn.)
  • Ajouté, ajoutée (tính từ): được thêm vào.

    • La valeur ajoutée. (Giá trị gia tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Addition: sự cộng thêm, phần thêm vào (thường dùng trong toán học hoặc chung chung).
  • Complément: phần bổ sung, yếu tố làm cho đầy đủ.
  • Supplément: phần phụ thêm, phần tăng thêm.
Các cụm từ liên quan
  • Par ajout: bằng cách thêm vào.
    • Il a modifié le texte par ajout de notes. (Anh ấy đã sửa đổi văn bản bằng cách thêm vào các ghi chú.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ajout" một cách cố định.)

ajout

Un architecte examine un plan avec un ajout récent.

danh từ giống đực
  1. phần thêm (vào bản thảo đầu tiên, vào kế hoạch đầu tiên)
    • Edifice gâté par des ajouts
      tòa nhà bị xấu những phần thêm vào

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ajout"