ajout

danh từ giống đực
  1. phần thêm (vào bản thảo đầu tiên, vào kế hoạch đầu tiên)
    • Edifice gâté par des ajouts
      tòa nhà bị xấu những phần thêm vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ajout"

Từ có nhắc đến "ajout"

ajout
Un architecte examine un plan avec un ajout récent.