surabondant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thừa thãi, có thừa, dư dật: Chỉ một số lượng, khối lượng vượt xa nhu cầu hoặc mức độ cần thiết, đến mức dư thừa.
- (Nghĩa bóng) Chan chứa, tràn đầy, dồi dào: Diễn tả một cảm xúc, phẩm chất hoặc thứ gì đó có với mức độ rất lớn, đầy ắp.
Ví dụ sử dụng
- (Sản lượng năm nay thừa thãi.)
- (Anh ấy đã thể hiện một lòng hào phóng chan chứa.)
- (Chúng tôi có một vụ thu hoạch trái cây dư dật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À profusion surabondante": Với số lượng tràn trề, dồi dào.
- Les fleurs poussaient à profusion surabondante dans le jardin. (Những bông hoa mọc tràn trề dồi dào trong khu vườn.)
- "Surabondant de": Tràn đầy, chan chứa (một thứ gì đó).
- Un discours surabondant d'optimisme. (Một bài phát biểu chan chứa sự lạc quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Surabondamment (trạng từ): một cách thừa thãi, một cách tràn đầy.
- Il a été récompensé surabondamment pour son travail. (Anh ấy đã được tưởng thưởng hậu hĩnh cho công việc của mình.)
- Surabondance (danh từ): sự thừa thãi, sự dư dật.
- La surabondance de nourriture peut mener au gaspillage. (Sự dư thừa thức ăn có thể dẫn đến lãng phí.)
Từ đồng nghĩa
- Excessif/Excessive: quá mức, thái quá.
- Pléthorique: dư thừa, thừa mứa (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
- Abondant: phong phú, dồi dào (ít nhấn mạnh sự thừa thãi hơn).
Từ trái nghĩa
- Insuffisant: không đủ.
- Rare: hiếm, khan hiếm.
- Pauvre: nghèo nàn, ít ỏi.
tính từ
- thừa thãi, có thừa
- Production surabondantesản xuất thừa thãi
- (nghĩa bóng) chan chứa, tràn đầy
- Bonheur surabondanthạnh phúc chan chứa