suranné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lỗi thời, cổ hủ, cổ lỗ: Chỉ một cái gì đó không còn phù hợp với thời đại hiện tại, đã trở nên lạc hậu, cũ kỹ về mặt quan niệm, phong cách hoặc tập quán.
- (Luật học, pháp lý; từ cũ nghĩa cũ) Hết hiệu lực: Chỉ một điều luật, quy định hoặc một thỏa thuận đã hết thời hạn hiệu lực và không còn được áp dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une conception surannée. (Một quan niệm lỗi thời.)
- Des moeurs surannées. (Những phong tục cổ hủ.)
- Ce contrat est suranné. (Hợp đồng này đã hết hiệu lực.)
- Il porte un style vestimentaire suranné. (Anh ấy mặc một phong cách trang phục lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Idées surannées": Những ý tưởng lỗi thời, cổ lỗ.
- Il faut abandonner ces idées surannées. (Cần phải từ bỏ những ý tưởng cổ lỗ đó.)
- "Une loi surannée": Một đạo luật đã hết hiệu lực hoặc lỗi thời.
- Cette loi surannée doit être réformée. (Đạo luật lỗi thời này cần phải được cải cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Surannément (trạng từ): Một cách lỗi thời, cổ hủ.
- S'habiller surannément. (Ăn mặc một cách lỗi thời.)
- Démodé (tính từ): Lỗi mốt, không còn thời trang. (Nhấn mạnh về thời trang hơn là quan niệm).
- Désuet (tính từ): Cổ xưa, lỗi thời, không còn được dùng. (Thường dùng cho ngôn ngữ, từ vựng).
- Obsolète (tính từ): Lỗi thời, lạc hậu về mặt kỹ thuật, công nghệ.
Từ đồng nghĩa
- Dépassé: Lạc hậu, vượt quá (thời gian hiệu lực).
- Archaïque: Cổ xưa, cổ đại.
- Périmé: Hết hạn (dùng cho thực phẩm, hợp đồng), lỗi thời.
Từ trái nghĩa
- Moderne: Hiện đại.
- Actuel: Hiện tại, đương thời.
- À la mode: Hợp thời trang, đúng mốt.
- En vigueur: Có hiệu lực (đối với luật lệ).
tính từ
- lỗi thời, cổ hủ, cổ lỗ
- Conception surannéequan niệm lỗi thời
- Moeurs surannéesphong tục cổ hủ
- (luật học, (pháp lý); từ cũ nghĩa cũ) hết hiệu lực