serine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bạch yến mái; hoàng yến mái: Từ "serine" dùng để chỉ một loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ, thường có bộ lông màu vàng hoặc xanh lá cây, đặc biệt là con mái. Tên gọi này thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học hoặc mô tả chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La serine chante dans le jardin. (Con bạch yến mái đang hót trong vườn.)
- On peut distinguer la serine du serin mâle par son plumage. (Có thể phân biệt con hoàng yến mái với con trống qua bộ lông của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Douce comme une serine": Dịu dàng như một con chim hoàng yến mái (thành ngữ ẩn dụ hiếm gặp, mô tả sự dịu dàng, thanh thoát).
- Elle parle avec une voix douce comme une serine. (Cô ấy nói chuyện với giọng dịu dàng như chim hoàng yến mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Serin (danh từ giống đực): Hoàng yến trống, bạch yến trống.
- Le serin est connu pour son chant mélodieux. (Chim hoàng yến trống được biết đến với tiếng hót du dương.)
Từ đồng nghĩa
- Canari femelle: Chim hoàng yến mái (từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
- Oiseau chanteur: Chim biết hót (từ chung, không đặc thù).
Lưu ý về từ đồng âm
- Serine (danh từ giống cái trong hóa sinh): Một loại axit amin. Đây là một từ đồng âm hoàn toàn khác nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
- La serine est un acide aminé important. (Serine là một axit amin quan trọng.)
danh từ giống cái
- bạch yến mái; hoàng yến mái