sirène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ thần mình người đuôi cá: Trong thần thoại Hy Lạp, đây là sinh vật thần thoại sống dưới biển, có nửa trên là người phụ nữ xinh đẹp và nửa dưới là đuôi cá, thường dùng tiếng hát để quyến rũ và dụ dỗ các thủy thủ.
- Còi, còi báo động: Một thiết bị phát ra âm thanh lớn, chói tai để cảnh báo hoặc báo hiệu, thường được lắp trên xe cứu hỏa, xe cứu thương, phương tiện khẩn cấp hoặc trong các tòa nhà.
- (Động vật học) Con xiren: Tên gọi chung cho một bộ lưỡng cư có đuôi (bộ Caecilia), có hình dạng giống như giun hoặc rắn, sống chủ yếu ở vùng đất ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le navire a évité le rocher où chantaient les sirènes. (Con tàu đã tránh được mỏm đá nơi các nữ thần cá hát.)
- La sirène de l'ambulance retentit dans la rue. (Tiếng còi xe cứu thương vang lên trên phố.)
- Cette sirène est un amphibien qui vit dans la boue. (Con xiren này là một loài lưỡng cư sống trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Écouter le chant des sirènes: Bị cám dỗ, nghe theo những lời đường mật nguy hiểm.
- Il a écouté le chant des sirènes des promesses trop belles. (Anh ta đã bị cám dỗ bởi những lời hứa quá hấp dẫn.)
Voix de sirène: Giọng nói/quyến rũ như tiếng hát của nữ thần cá, ý chỉ giọng nói hoặc lời nói vô cùng quyến rũ, mê hoặc.
- Elle a une voix de sirène qui captive son auditoire. (Cô ấy có một giọng nói quyến rũ khiến người nghe bị mê hoặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sirénien (danh từ giống đực): Động vật thuộc bộ cá cúi (ví dụ: lợn biển, cá nược).
- Sirène (viết hoa): Tên riêng, tên gọi của một vị thần/nhân vật cụ thể trong thần thoại.
Từ đồng nghĩa
- Avertisseur sonore: Thiết bị báo động bằng âm thanh (nghĩa "còi").
- Enchanteresse: Người phụ nữ quyến rũ, phù thủy (nghĩa ẩn dụ từ thần thoại).
- Amphibien: Động vật lưỡng cư (nghĩa động vật học).
Thành ngữ liên quan
- Résister au chant des sirènes: Kháng cự lại sự cám dỗ.
- Il a su résister au chant des sirènes de la corruption. (Ông ấy đã biết kháng cự lại sự cám dỗ của tham nhũng.)
danh từ giống cái
- nữ thần mình người đuôi cá
- bậc khuynh thành
- còi
- Sirène pour pour autocòi ô tô
- Sirène d'alertecòi báo động
- (động vật học) con xiren (lưỡng cư có đuôi)
- écouter le chant des sirènesbị cám dỗ
- voix de sirènegiọng quyến rũ