surin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao găm; dao: Một loại vũ khí nhỏ, sắc, dùng để đâm hoặc cắt, thường được giấu kín. Từ này thuộc ngôn ngữ lóng hoặc biệt ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a sorti un surin de sa poche. (Hắn rút một con dao găm từ trong túi ra.)
- La police a trouvé un surin sur les lieux du crime. (Cảnh sát đã tìm thấy một con dao tại hiện trường vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être armé d'un surin": được trang bị một con dao găm.
- Le suspect était armé d'un surin. (Nghi phạm được trang bị một con dao găm.)
Biến thể và từ gần giống
- Couteau (n.m): con dao (từ thông dụng, chung chung hơn).
- Dague (n.f): dao găm (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Couteau: dao.
- Dague: dao găm.
Lưu ý
- Mức độ sử dụng: Từ "surin" chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ lóng (argot), trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc liên quan đến tội phạm. Nó ít xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp thông thường.
danh từ giống đực
- (tiếng lóng, biệt ngữ) dao găm; dao