suranné

tính từ
  1. lỗi thời, cổ hủ, cổ lỗ
    • Conception surannée
      quan niệm lỗi thời
    • Moeurs surannées
      phong tục cổ hủ
  2. (luật học, (pháp lý); từ nghĩa ) hết hiệu lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

suranné
Une vieille montre surannée est accrochée au mur.