surchargé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chở quá nặng, quá tải: Dùng để mô tả một vật thể (như xe cộ, động vật) đang phải mang hoặc chở một khối lượng vượt quá khả năng cho phép của nó.
- Quá nhiều việc, quá tải: Dùng để mô tả một người, một lịch trình hoặc một hệ thống đang phải đối mặt với khối lượng công việc, nhiệm vụ hoặc thông tin quá mức, gây căng thẳng hoặc khó khăn trong xử lý.
- Rườm rà, quá mức: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như trang trí, văn bản) bị thêm thắt quá nhiều chi tiết, trở nên phức tạp và nặng nề một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le camion est surchargé et risque de casser. (Chiếc xe tải quá tải và có nguy cơ bị gãy.)
- Après les fêtes, mon estomac est surchargé. (Sau những ngày lễ, dạ dày tôi đầy ắp / quá tải.)
- L'emploi du temps de l'étudiant est surchargé. (Thời khóa biểu của sinh viên quá tải.)
- Ce texte est surchargé de détails inutiles. (Văn bản này rườm rà với những chi tiết không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être surchargé de travail": Bị ngập trong công việc, có quá nhiều việc phải làm.
- Le directeur est surchargé de travail cette semaine. (Giám đốc bị ngập trong công việc tuần này.)
"Un visage surchargé d'émotion": Một khuôn mặt chất chứa đầy cảm xúc (thường là tiêu cực như lo lắng, mệt mỏi).
- Son visage surchargé trahissait son anxiété. (Khuôn mặt đầy ắp lo âu của anh ấy đã tố cáo sự lo lắng của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Surcharger (động từ): Làm cho quá tải, chất thêm quá nhiều.
- Il ne faut pas surcharger la table. (Đừng chất đồ quá nhiều lên bàn.)
Surcharge (danh từ):
- Sự quá tải, tình trạng chở quá nặng.
- Phụ phí, phí bổ sung.
Từ đồng nghĩa
- Surmené (adj): Kiệt sức vì làm việc quá nhiều (chỉ dùng cho người).
- Trop chargé (adj): Chất quá nhiều, quá tải (nghĩa đen).
- Encombré (adj): Bị vướng víu, ùn tắc, đầy ắp.
- Surpeuplé (adj): Quá đông người (dùng cho địa điểm).
Từ trái nghĩa
- Allégé (adj): Được làm nhẹ bớt, giảm tải.
- Épuré (adj): Được thanh lọc, làm cho đơn giản và tinh tế (trái nghĩa với nghĩa "rườm rà").
- Vide (adj): Trống rỗng.
tính từ
- chở quá nặng, quá tải
- Cheval surchargéngựa chở quá nặng
- Voiture surchargéexe quá tải
- Estomac surchargédạ đầy anh ách
- làm quá nặng, quá nặng
- Travail surchargécông việc làm quá nặng
- Programme scolaire surchargéchương trình học quá nặng
- quá nhiều việc
- Professeur surchargégiáo sư quá nhiều việc
- rườm rà
- Décoration surchargéetrang trí rườm rà
- lắm chữ viết đè
- Brouillon surchargébản nháp lắm chữ viết đè