surchargé

Học thuật
Thân thiện
surchargé

Le cheval de trait est surchargé de sacs de grain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chở quá nặng, quá tải: Dùng để mô tả một vật thể (như xe cộ, động vật) đang phải mang hoặc chở một khối lượng vượt quá khả năng cho phép của .
    • Quá nhiều việc, quá tải: Dùng để mô tả một người, một lịch trình hoặc một hệ thống đang phải đối mặt với khối lượng công việc, nhiệm vụ hoặc thông tin quá mức, gây căng thẳng hoặc khó khăn trong xử lý.
    • Rườm rà, quá mức: Dùng để mô tả một thứ đó (như trang trí, văn bản) bị thêm thắt quá nhiều chi tiết, trở nên phức tạp nặng nề một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le camion est surchargé et risque de casser. (Chiếc xe tải quá tải nguy bị gãy.)
    • Après les fêtes, mon estomac est surchargé. (Sau những ngày lễ, dạ dày tôi đầy ắp / quá tải.)
    • L'emploi du temps de l'étudiant est surchargé. (Thời khóa biểu của sinh viên quá tải.)
    • Ce texte est surchargé de détails inutiles. (Văn bản này rườm rà với những chi tiết không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être surchargé de travail": Bị ngập trong công việc, quá nhiều việc phải làm.

    • Le directeur est surchargé de travail cette semaine. (Giám đốc bị ngập trong công việc tuần này.)
  • "Un visage surchargé d'émotion": Một khuôn mặt chất chứa đầy cảm xúc (thườngtiêu cực như lo lắng, mệt mỏi).

    • Son visage surchargé trahissait son anxiété. (Khuôn mặt đầy ắp lo âu của anh ấy đã tố cáo sự lo lắng của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Surcharger (động từ): Làm cho quá tải, chất thêm quá nhiều.

    • Il ne faut pas surcharger la table. (Đừng chất đồ quá nhiều lên bàn.)
  • Surcharge (danh từ):

    • Sự quá tải, tình trạng chở quá nặng.
    • Phụ phí, phí bổ sung.
Từ đồng nghĩa
  • Surmené (adj): Kiệt sức làm việc quá nhiều (chỉ dùng cho người).
  • Trop chargé (adj): Chất quá nhiều, quá tải (nghĩa đen).
  • Encombré (adj): Bị vướng víu, ùn tắc, đầy ắp.
  • Surpeuplé (adj): Quá đông người (dùng cho địa điểm).
Từ trái nghĩa
  • Allégé (adj): Được làm nhẹ bớt, giảm tải.
  • Épuré (adj): Được thanh lọc, làm cho đơn giản tinh tế (trái nghĩa với nghĩa "rườm rà").
  • Vide (adj): Trống rỗng.
surchargé

Le cheval de trait est surchargé de sacs de grain.

tính từ
  1. chở quá nặng, quá tải
    • Cheval surchargé
      ngựa chở quá nặng
    • Voiture surchargée
      xe quá tải
    • Estomac surchargé
      dạ đầy anh ách
  2. làm quá nặng, quá nặng
    • Travail surchargé
      công việc làm quá nặng
    • Programme scolaire surchargé
      chương trình học quá nặng
  3. quá nhiều việc
    • Professeur surchargé
      giáo sư quá nhiều việc
  4. rườm rà
    • Décoration surchargée
      trang trí rườm rà
  5. lắm chữ viết đè
    • Brouillon surchargé
      bản nháp lắm chữ viết đè

Từ gần giống

Từ chứa "surchargé"

Từ có nhắc đến "surchargé"