sure-fire
/'ʃuə,faiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chắc chắn thành công, không thể thất bại: Dùng để mô tả một kế hoạch, phương pháp hoặc thứ gì đó có khả năng cao sẽ đạt được kết quả như mong đợi, gần như không có rủi ro thất bại.
- Đảm bảo, chắc như đinh đóng cột: Nhấn mạnh tính hiệu quả và độ tin cậy tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a sure-fire way to impress the interviewers. (Đây là một cách chắc chắn để gây ấn tượng với những người phỏng vấn.)
- He has a sure-fire method for winning at chess. (Anh ấy có một phương pháp đảm bảo để thắng cờ vua.)
- Investing in that company seemed like a sure-fire success. (Đầu tư vào công ty đó có vẻ là một thành công chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sure-fire thing": một điều chắc chắn, một thứ đảm bảo thành công.
- Getting his support is a sure-fire thing for the project. (Nhận được sự ủng hộ của anh ấy là điều chắc chắn cho dự án.)
- "sure-fire winner": người/vật chắc chắn sẽ chiến thắng.
- The new product is being marketed as a sure-fire winner. (Sản phẩm mới đang được quảng cáo như một thứ chắc chắn sẽ thắng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sure thing (cụm danh từ, thông tục): điều chắc chắn.
- It's a sure thing that prices will rise. (Giá cả sẽ tăng là điều chắc chắn.)
- Foolproof (tính từ): dễ sử dụng đến mức không thể sai, không thể hỏng.
- a foolproof plan (một kế hoạch không thể sai được)
Từ đồng nghĩa
- Guaranteed: được đảm bảo.
- Certain: chắc chắn.
- Infallible: không thể sai lầm.
- Can't-miss: không thể bỏ lỡ/thất bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "sure-fire" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sure-fire".)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chắc chắn thành công, chắc chắn như mong đợi, không thể chệch được, không thể thất bại