sure-fire

/'ʃuə,faiə/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chắc chắn thành công, chắc chắn như mong đợi, không thể chệch được, không thể thất bại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

sure-fire
A sure-fire way to learn a new skill is through consistent practice.