surfer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lướt sóng: "surfer" chỉ một người tham gia vào môn thể thao lướt sóng, tức là đứng hoặc nằm trên ván lướt và di chuyển trên những con sóng biển.
Ví dụ sử dụng
- (Người lướt sóng đã bắt được một con sóng lớn và lướt nó vào bờ.)
- (Nhiều người lướt sóng tụ tập ở bãi biển vào sáng sớm để tìm những con sóng tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a professional surfer": người lướt sóng chuyên nghiệp.
- He became a professional surfer after winning several competitions. (Anh ấy trở thành người lướt sóng chuyên nghiệp sau khi thắng nhiều cuộc thi.)
"a beginner surfer": người mới tập lướt sóng.
- The beginner surfer struggled to balance on the board. (Người mới tập lướt sóng gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng trên ván.)
Biến thể và từ gần giống
Surf (danh từ/động từ): sóng biển; hành động lướt sóng.
- The surf was rough today. (Sóng biển hôm nay rất mạnh.)
- He loves to surf every weekend. (Anh ấy thích lướt sóng vào mỗi cuối tuần.)
Surfboard (danh từ): ván lướt sóng.
- She bought a new surfboard for her trip to Hawaii. (Cô ấy đã mua một cái ván lướt sóng mới cho chuyến đi Hawaii.)
Từ đồng nghĩa
- Wave rider: người cưỡi sóng (một cách gọi khác của người lướt sóng).
- Boarder: người chơi ván (có thể ám chỉ người lướt sóng hoặc trượt ván).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Surf in: lướt sóng vào bờ.
- The surfer surfed in just before the storm hit. (Người lướt sóng đã lướt vào bờ ngay trước khi cơn bão ập đến.)
Surf out: lướt sóng ra xa bờ.
- They surfed out to catch the bigger waves. (Họ đã lướt ra xa bờ để bắt những con sóng lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
"Surfing the net": lướt web (một cách chơi chữ, không liên quan trực tiếp đến lướt sóng biển).
- He spends hours surfing the net for information. (Anh ấy dành hàng giờ lướt web để tìm thông tin.)
"Ride the wave": tận dụng cơ hội (thành ngữ, nghĩa bóng).
- The company is riding the wave of success in the tech industry. (Công ty đang tận dụng làn sóng thành công trong ngành công nghệ.)