surveyor
/sə:'veiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khảo sát, người điều tra: Một người có nhiệm vụ kiểm tra, đánh giá và ghi lại các đặc điểm, điều kiện hoặc số liệu của một khu vực, tòa nhà hoặc một nhóm người, thường để phục vụ cho việc lập kế hoạch, xây dựng hoặc nghiên cứu.
- Kỹ sư trắc địa: Một chuyên gia (thường là kỹ sư) xác định và đánh dấu ranh giới chính xác, độ cao và đặc điểm địa hình của một mảnh đất, phục vụ cho việc lập bản đồ, xây dựng hoặc mua bán bất động sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surveyor inspected the old house for structural damage. (Người khảo sát đã kiểm tra ngôi nhà cũ để tìm hư hỏng kết cấu.)
- Before buying the land, we hired a surveyor to mark the exact boundaries. (Trước khi mua mảnh đất, chúng tôi thuê một kỹ sư trắc địa để đánh dấu ranh giới chính xác.)
- The government surveyor collected data on household income. (Người điều tra của chính phủ đã thu thập dữ liệu về thu nhập hộ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quantity surveyor": Kỹ sư dự toán. Một chuyên gia tính toán chi phí vật liệu và lao động cho các dự án xây dựng.
- The quantity surveyor prepared a detailed cost estimate for the new bridge. (Kỹ sư dự toán đã chuẩn bị một bản dự toán chi phí chi tiết cho cây cầu mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Survey (n): Cuộc khảo sát, bản khảo sát; (v): Khảo sát, điều tra.
- They conducted a market survey. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát thị trường.)
- Surveying (n): Công việc/ngành trắc địa, sự khảo sát.
- He studied surveying at university. (Anh ấy đã học trắc địa ở trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Inspector: Thanh tra viên, người kiểm tra (nhấn mạnh việc kiểm tra theo quy định).
- Assessor: Giám định viên, người thẩm định giá trị.
- Cartographer: Nhà bản đồ học (chuyên vẽ bản đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "surveyor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "surveyor")
danh từ
- viên thanh tra, người kiểm sát
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên thuế quan (chuyên kiểm sát số lượng và giá trị hàng nhập)
- người chuyên vẽ bản đồ địa hình