surfy

/'sə:fi/
Học thuật
Thân thiện
surfy

A surfer rides a surfy wave toward the shore.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều bọt (sóng): Mô tả trạng thái của nước, đặc biệt sóng biển, khi nhiều bọt trắng trên bề mặt, thường do sóng mạnh hoặc vỡ tung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ocean looked particularly surfy after the storm. (Đại dương trông đặc biệt nhiều bọt sóng sau cơn bão.)
    • We waited for a more surfy day to go bodysurfing. (Chúng tôi chờ một ngày biển nhiều bọt sóng hơn để đi lướt sóng không ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surfy conditions": điều kiện biển nhiều bọt sóng, thích hợp cho các môn thể thao lướt sóng.
    • The surfers were excited about the surfy conditions forecast for the weekend. (Những người lướt sóng rất hào hứng về điều kiện biển nhiều bọt sóng được dự báo cho cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Surf (n): sóng biển, đặc biệt sóng lớn.
  • Surf (v): lướt sóng.
  • Surfer (n): người lướt sóng.
  • Surfing (n): môn thể thao lướt sóng.
Từ đồng nghĩa
  • Foamy (adj): bọt, đầy bọt.
  • Frothy (adj): sủi bọt, bọt.
Lưu ý
  • Từ "surfy" ít phổ biến hơn các từ liên quan như "surf" hay "surfing". chủ yếu được dùng trong các mô tả về điều kiện biển hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến văn hóa lướt sóng.
surfy

A surfer rides a surfy wave toward the shore.

tính từ
  1. nhiều bọt (sóng)

Từ gần giống