survey
/'sə:vei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự khảo sát, cuộc điều tra: Một hoạt động nghiên cứu có hệ thống để thu thập thông tin về một nhóm người, một khu vực hoặc một vấn đề cụ thể, thường thông qua bảng câu hỏi hoặc phỏng vấn.
- Sự quan sát tổng quát, cái nhìn bao quát: Hành động nhìn toàn cảnh hoặc xem xét một cái gì đó một cách tổng thể.
- Bản đồ địa hình: Bản đồ thể hiện các đặc điểm tự nhiên và nhân tạo của một khu vực đất đai, thường được tạo ra sau khi đo đạc.
Động từ:
- Khảo sát, điều tra: Tiến hành một cuộc nghiên cứu để thu thập dữ liệu hoặc ý kiến từ một nhóm người.
- Quan sát, nhìn bao quát: Nhìn một cách cẩn thận và toàn diện toàn bộ một khu vực, tình huống hoặc đối tượng.
- Đo đạc, lập bản đồ: Xác định và ghi lại các đặc điểm, ranh giới của một khu vực đất đai để vẽ bản đồ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The company conducted a customer satisfaction survey. (Công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát về mức độ hài lòng của khách hàng.)
- From the hilltop, we had a clear survey of the valley below. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi có một cái nhìn bao quát rõ ràng về thung lũng phía dưới.)
- The land survey showed the exact boundaries of the property. (Bản đồ địa hình cho thấy ranh giới chính xác của bất động sản.)
Động từ:
- Researchers surveyed 1,000 people about their reading habits. (Các nhà nghiên cứu đã khảo sát 1.000 người về thói quen đọc sách của họ.)
- He surveyed the damage after the storm. (Anh ấy quan sát tổng thể thiệt hại sau cơn bão.)
- They need to survey the land before construction begins. (Họ cần đo đạc khu đất trước khi bắt đầu xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a survey of": tiến hành một cuộc khảo sát/đánh giá về.
- The manager took a survey of staff opinions. (Người quản lý đã tiến hành một cuộc khảo sát ý kiến nhân viên.)
"under survey": đang được khảo sát/kiểm tra.
- The old bridge is under survey for safety. (Cây cầu cũ đang được kiểm tra về độ an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Surveyor (n): người khảo sát, nhân viên đo đạc.
- The surveyor marked the land boundaries. (Nhân viên đo đạc đã đánh dấu ranh giới khu đất.)
Surveying (n): công việc khảo sát, ngành trắc địa.
- He studied surveying in college. (Anh ấy đã học ngành trắc địa ở đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: examination (sự kiểm tra), inspection (sự thanh tra), overview (cái nhìn tổng quan), poll (cuộc thăm dò ý kiến).
- Động từ: examine (kiểm tra), inspect (thanh tra), scrutinize (xem xét kỹ lưỡng), study (nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Survey for: Khảo sát để tìm kiếm cái gì đó.
- They are surveying the area for archaeological remains. (Họ đang khảo sát khu vực để tìm kiếm di tích khảo cổ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "survey" theo nghĩa ẩn dụ cố định.)
danh từ
- sự nhìn chung; cái nhìn tổng quát
- sự nghiên cứu (tình hình...)
- cục đo đạc địa hình
- bản đồ địa hình
ngoại động từ
- quan sát, nhìn chung
- xem xét, nghiên cứu
- lập bản đồ, vẽ bản đồ (đất đai)