surf

/sə:f/
danh từ
  1. sóng nhào
nội động từ
  1. (thể dục,thể thao) lướt sóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "surf"

surf
A surfer rides a wave on a bright blue ocean.