surf

/sə:f/
Học thuật
Thân thiện
surf

A surfer rides a wave on a bright blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sóng nhào, sóng vỗ bờ: Chỉ những con sóng biển lớn, đặc biệt khi chúng vỡ tràn vào bờ.
    • Tiếng sóng vỗ: Âm thanh tạo ra bởi những con sóng này.
  2. Nội động từ:

    • Lướt sóng: Hành động sử dụng ván lướt sóng để di chuyển trên mặt sóng biển đang vỗ, thường một môn thể thao.
    • Lướt web: Hành động duyệt qua các trang web trên Internet một cách nhanh chóng thường không mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sound of the surf is very relaxing. (Âm thanh sóng vỗ rất thư giãn.)
    • He loves watching the powerful surf during a storm. (Anh ấy thích ngắm những con sóng nhào mạnh mẽ trong cơn bão.)
  • Nội động từ:

    • They go to the beach every weekend to surf. (Họ ra biển mỗi cuối tuần để lướt sóng.)
    • I often surf the internet to read news. (Tôi thường lướt web để đọc tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To surf a wave": Lướt trên một con sóng cụ thể.

    • The surfer expertly surfed the biggest wave of the day. (Người lướt sóng đã lướt một cách điêu luyện trên con sóng lớn nhất trong ngày.)
  • "To surf through channels": Chuyển kênh TV một cách nhanh chóng.

    • He just surfs through channels without watching anything properly. (Anh ta chỉ lướt qua các kênh không xem tử tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Surfing (danh động từ): Môn thể thao lướt sóng; hành động lướt web.

    • Surfing is a popular water sport. (Lướt sóng một môn thể thao dưới nước phổ biến.)
  • Surfer (danh từ): Người lướt sóng.

    • The surfer waited patiently for the perfect wave. (Người lướt sóng kiên nhẫn chờ đợi con sóng hoàn hảo.)
  • Surfboard (danh từ): Ván lướt sóng.

    • He bought a new surfboard. (Anh ấy đã mua một tấm ván lướt sóng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sóng):

    • Breakers: Sóng vỡ.
    • Swell: Sóng cồn.
  • Động từ (lướt web):

    • Browse: Duyệt qua.
    • Navigate: Điều hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Surf for: Lướt tìm kiếm (thông tin trên mạng).
    • I need to surf for some recipes for dinner. (Tôi cần lướt tìm một vài công thức nấu ăn cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • "To catch a wave": (Trong lướt sóng) bắt kịp lướt trên một con sóng; (nghĩa bóng) nắm bắt một cơ hội hoặc xu hướng.
    • The company caught the wave of digital transformation. (Công ty đã nắm bắt làn sóng chuyển đổi số.)
surf

A surfer rides a wave on a bright blue ocean.

danh từ
  1. sóng nhào
nội động từ
  1. (thể dục,thể thao) lướt sóng