surf
/sə:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sóng nhào, sóng vỗ bờ: Chỉ những con sóng biển lớn, đặc biệt là khi chúng vỡ và tràn vào bờ.
- Tiếng sóng vỗ: Âm thanh tạo ra bởi những con sóng này.
Nội động từ:
- Lướt sóng: Hành động sử dụng ván lướt sóng để di chuyển trên mặt sóng biển đang vỗ, thường là một môn thể thao.
- Lướt web: Hành động duyệt qua các trang web trên Internet một cách nhanh chóng và thường không có mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sound of the surf is very relaxing. (Âm thanh sóng vỗ rất thư giãn.)
- He loves watching the powerful surf during a storm. (Anh ấy thích ngắm những con sóng nhào mạnh mẽ trong cơn bão.)
Nội động từ:
- They go to the beach every weekend to surf. (Họ ra biển mỗi cuối tuần để lướt sóng.)
- I often surf the internet to read news. (Tôi thường lướt web để đọc tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To surf a wave": Lướt trên một con sóng cụ thể.
- The surfer expertly surfed the biggest wave of the day. (Người lướt sóng đã lướt một cách điêu luyện trên con sóng lớn nhất trong ngày.)
"To surf through channels": Chuyển kênh TV một cách nhanh chóng.
- He just surfs through channels without watching anything properly. (Anh ta chỉ lướt qua các kênh mà không xem gì tử tế.)
Biến thể và từ gần giống
Surfing (danh động từ): Môn thể thao lướt sóng; hành động lướt web.
- Surfing is a popular water sport. (Lướt sóng là một môn thể thao dưới nước phổ biến.)
Surfer (danh từ): Người lướt sóng.
- The surfer waited patiently for the perfect wave. (Người lướt sóng kiên nhẫn chờ đợi con sóng hoàn hảo.)
Surfboard (danh từ): Ván lướt sóng.
- He bought a new surfboard. (Anh ấy đã mua một tấm ván lướt sóng mới.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (sóng):
- Breakers: Sóng vỡ.
- Swell: Sóng cồn.
Động từ (lướt web):
- Browse: Duyệt qua.
- Navigate: Điều hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Surf for: Lướt tìm kiếm (thông tin trên mạng).
- I need to surf for some recipes for dinner. (Tôi cần lướt tìm một vài công thức nấu ăn cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
- "To catch a wave": (Trong lướt sóng) bắt kịp và lướt trên một con sóng; (nghĩa bóng) nắm bắt một cơ hội hoặc xu hướng.
- The company caught the wave of digital transformation. (Công ty đã nắm bắt làn sóng chuyển đổi số.)
nội động từ
- (thể dục,thể thao) lướt sóng