operation
/,ɔpə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hoạt động, quá trình vận hành: Chỉ việc một máy móc, hệ thống hoặc tổ chức đang làm việc hoặc chức năng của nó.
- Thao tác, phép tính: Trong toán học, chỉ một hành động tính toán cụ thể (cộng, trừ, nhân, chia).
- Cuộc phẫu thuật: Trong y học, chỉ một thủ thuật y tế xâm lấn được thực hiện bởi bác sĩ trên bệnh nhân.
- Chiến dịch, cuộc hành quân: Trong quân sự, chỉ một hoạt động quân sự có kế hoạch, thường liên quan đến nhiều đơn vị.
- Hoạt động kinh doanh, cơ sở hoạt động: Chỉ một hoạt động thương mại hoặc một đơn vị kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
Sự hoạt động:
- The new factory will come into operation next month. (Nhà máy mới sẽ đi vào hoạt động vào tháng tới.)
- The smooth operation of the computer depends on good maintenance. (Sự vận hành trơn tru của máy tính phụ thuộc vào việc bảo dưỡng tốt.)
Phép tính:
- Addition and subtraction are basic mathematical operations. (Phép cộng và phép trừ là những phép toán cơ bản.)
Cuộc phẫu thuật:
- She had a successful operation on her knee. (Cô ấy đã có một ca phẫu thuật đầu gối thành công.)
Chiến dịch:
- The military operation was carried out at night. (Chiến dịch quân sự được thực hiện vào ban đêm.)
Hoạt động kinh doanh:
- The company's mining operation is located overseas. (Hoạt động khai thác mỏ của công ty nằm ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in operation": đang hoạt động, có hiệu lực.
- The law has been in operation for a year. (Luật này đã có hiệu lực được một năm.)
"to bring/put something into operation": đưa cái gì vào hoạt động, áp dụng.
- They put the new safety system into operation immediately. (Họ đưa hệ thống an toàn mới vào hoạt động ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Operate (động từ): vận hành, điều khiển; tiến hành phẫu thuật; hoạt động.
- Only trained staff can operate this machinery. (Chỉ nhân viên được đào tạo mới có thể vận hành máy móc này.)
Operational (tính từ): thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động.
- The airport is now fully operational. (Sân bay hiện đã hoạt động hoàn toàn.)
Operator (danh từ): người vận hành, nhân viên tổng đài.
- He works as a machine operator. (Anh ấy làm nghề thợ vận hành máy.)
Từ đồng nghĩa
- Functioning (n): sự hoạt động, chức năng.
- Surgery (n): phẫu thuật (đồng nghĩa với nghĩa y học).
- Campaign (n): chiến dịch (đồng nghĩa với nghĩa quân sự).
- Procedure (n): thủ tục, quy trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "operation" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "operate".) - Operate on someone: mổ, phẫu thuật cho ai. - The surgeon will operate on the patient tomorrow. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ mổ cho bệnh nhân vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- A well-oiled operation: một hoạt động trơn tru, hiệu quả (như cỗ máy được bôi dầu tốt).
- The event ran like a well-oiled operation. (Sự kiện diễn ra như một cỗ máy được vận hành trơn tru.)
danh từ
- sự hoạt động; quá trình hoạt động
- to come into operationbắt đầu hoạt động; đi vào sản xuất (nhà máy)
- the operation of thingkingquá trình tư duy
- thao tác
- hiệu quả, tác dụng
- in operationđang hoạt động, đang có tác dụng
- we must extend its operationchúng ta phải phát huy tác dụng của điều đó
- sự giao dịch tài chính
- (y học) sự mổ xẻ; ca mổ
- (quân sự) cuộc hành quân
- (toán học) phép tính, phép toán