OR

/ɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Hoặc, hay là: Dùng để liên kết hai hoặc nhiều khả năng, lựa chọn, hoặc cách giải thích khác nhau, chỉ rằng chỉ một trong số đó đúng hoặc áp dụng.
    • Nếu không thì: Dùng để giới thiệu một hậu quả hoặc kết quả thay thế sẽ xảy ra nếu điều kiện trước đó không được đáp ứng.
    • Tức là, hay nói cách khác: Dùng để giới thiệu một từ đồng nghĩa hoặc một cách giải thích, làm nghĩa cho từ hoặc cụm từ đứng trước.
dụ sử dụng
  • Liên từ (Hoặc, hay là):
    • Would you like tea or coffee? (Bạn muốn uống trà hay cà phê?)
    • You can pay with cash or credit card. (Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.)
  • Liên từ (Nếu không thì):
    • Hurry up, or you'll miss the bus. (Nhanh lên, nếu không bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.)
    • You must study hard, or you will fail the exam. (Bạn phải học chăm chỉ, nếu không bạn sẽ trượt kỳ thi.)
  • Liên từ (Tức là):
    • This medicine, or drug, should be taken after meals. (Loại thuốc này, tức là dược phẩm, nên uống sau bữa ăn.)
    • A dozen, or twelve, eggs. (Một , tức là mười hai, quả trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whether... or...": ... hay...
    • I'm going whether you like it or not. (Tôi sẽ đi bạn thích hay không.)
  • "or so": khoảng chừng, ước chừng.
    • I'll be there in an hour or so. (Tôi sẽ đến đó trong khoảng một tiếng nữa.)
  • "or else": nếu không thì (nhấn mạnh hơn "or").
    • Do as I say, or else! (Hãy làm theo lời tôi, nếu không thì...!)
Biến thể từ gần giống
  • Either... or...: hoặc là... hoặc là... (dùng để nhấn mạnh sự lựa chọn giữa hai khả năng).
    • You can have either cake or ice cream. (Bạn có thể chọn hoặc là bánh ngọt hoặc là kem.)
  • Nor: cũng không (thường đi với "neither").
    • I have neither the time nor the money for a vacation. (Tôi không thời gian cũng không tiền cho một kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Otherwise: nếu không thì (gần nghĩa với "or" khi chỉ hậu quả).
    • Wear a coat, otherwise you'll catch a cold. (Hãy mặc áo khoác, nếu không bạn sẽ bị cảm lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "or" liên từ, không phải động từ)

Thành ngữ liên quan
  • Sink or swim: thành công hay thất bại (thường trong tình huống buộc phải tự lập).
    • On his first day, they gave him a big project. It was a case of sink or swim. (Ngày đầu tiên, họ giao cho anh ấy một dự án lớn. Đó tình huống thành bại tại đây.)
  • Like it or lump it: thích hay không cũng phải chịu.
    • The decision has been made, so you can like it or lump it. (Quyết định đã được đưa ra, vậy bạn thích hay không cũng phải chấp nhận.)
danh từ
  1. vàng (ở huy hiệu)
giới từ & liên từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) trước, trước khi
liên từ
  1. hoặc, hay là; (thơ ca) hoặc... hoặc...
    • in the heart or in the head
      hoặctrong tim hoặctrong đầu
  2. nếu không
    • make haste, or else you will be late
      nhanh lên, nếu không anh sẽ bị chậm
  3. tức là
    • a dug-out or a hollowed-tree boat
      một chiếc thuyền độc mộc, tức là một chiếc thuyền bằng một thân cây đục thành