surplomb

Học thuật
Thân thiện
surplomb

Un rocher en surplomb domine la vallée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chìa ra, phần nhô ra: Trạng thái hoặc phần của một vật thể (như tảng đá, công trình kiến trúc) nhô ra phía trên một khoảng không, không sự hỗ trợ trực tiếp bên dưới.
    • Độ nghiêng, sự không thẳng đứng: Tình trạng của một bức tường hoặc bề mặt dựng đứng bị nghiêng ra khỏi phương thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le surplomb de la falaise est impressionnant. (Phần nhô ra của vách đá thật ấn tượng.)
    • L'architecte a calculé le surplomb du balcon. (Kiến trúc sư đã tính toán độ chìa của ban công.)
    • Il faut réparer ce mur à cause de son surplomb. (Cần phải sửa chữa bức tường này độ nghiêng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En surplomb": Ở vị trí nhô ra, chìa ra phía trên.
    • Un nid d'aigle construit en surplomb. (Một tổ chim đại bàng được xâyvị trí chìa ra.)
    • La terrasse est en surplomb sur la vallée. (Khu sân thượng nhô ra phía trên thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Surplomber (động từ): nhô ra phía trên, chìa ra.
    • Le rocher surplombe la mer. (Tảng đá nhô ra phía trên biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Saillie (danh từ giống cái): phần nhô ra, phần lồi ra.
  • Porte-à-faux (danh từ giống đực): sự vươn ra, phần công trình không điểm tựa bên dưới (thường dùng trong kiến trúc, xây dựng).
  • Pente (danh từ giống cái): độ dốc, độ nghiêng (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "surplomb".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surplomb".

surplomb

Un rocher en surplomb domine la vallée.

danh từ giống đực
  1. sự chìa ra
    • Rocher en surplomb
      tảng đá chìa ra
  2. phần chìa ra
    • mur en surplomb
      tường nghiêng