surpris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngạc nhiên, sửng sốt: Trạng thái cảm xúc khi gặp một điều bất ngờ, không ngờ tới.
- Bị bắt gặp, bị phát hiện: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ việc bị bắt quả tang, bị phát hiện đang làm gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il avait l'air très surpris par la nouvelle. (Anh ấy trông rất ngạc nhiên trước tin tức đó.)
- Je suis agréablement surpris par la qualité de ce restaurant. (Tôi ngạc nhiên một cách thích thú về chất lượng của nhà hàng này.)
- Le voleur a été surpris en flagrant délit. (Tên trộm đã bị bắt quả tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être surpris de + nom / infinitif": Ngạc nhiên về điều gì/việc gì.
- Nous sommes surpris de son silence. (Chúng tôi ngạc nhiên về sự im lặng của anh ta.)
- "Être surpris que + subjonctif": Ngạc nhiên rằng (điều gì đó xảy ra).
- Je suis surpris qu'il soit déjà parti. (Tôi ngạc nhiên rằng anh ấy đã đi rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Surprise (danh từ giống cái): Sự ngạc nhiên, điều bất ngờ.
- C'est une belle surprise ! (Đó là một điều bất ngờ tuyệt vời!)
- Surprendre (động từ): Làm ai ngạc nhiên; bắt gặp, phát hiện.
- Son cadeau m'a beaucoup surprise. (Món quà của anh ấy làm tôi rất ngạc nhiên.)
- Surprenant(e) (tính từ): Đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên.
- Un résultat surprenant. (Một kết quả đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Étonné(e): Ngạc nhiên, kinh ngạc.
- Stupéfait(e): Sửng sốt, kinh ngạc (mức độ mạnh hơn).
- Interloqué(e): Bối rối, lúng túng vì ngạc nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'surpris'. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ gốc 'surprendre').
Thành ngữ liên quan
- Prendre quelqu'un par surprise: Bắt ai đó bất ngờ, tấn công bất ngờ.
- L'annonce nous a pris par surprise. (Thông báo đã làm chúng tôi bất ngờ.)
- Être en terrain de surprise: Ở trong một tình huống hoàn toàn mới mẻ, không quen thuộc.
- Dans ce nouveau métier, je suis en terrain de surprise. (Trong công việc mới này, tôi đang ở trên một mảnh đất xa lạ.)
tính từ
- ngạc nhiên, sửng sốt
- Je suis surpris de son inconduitetôi ngạc nhiên về hạnh kiểm xấu của nó